bizut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sinh viên năm thứ nhất; học sinh mới: Từ lóng dùng trong môi trường học đường, đặc biệt là ở các trường đại học hoặc trường lớn, để chỉ những người mới nhập học, thường là năm đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les bizuts doivent participer à la journée d'intégration. (Các tân sinh viên phải tham gia ngày hội nhập.)
- Il est encore un bizut, il ne connaît pas bien les traditions de l'école. (Cậu ấy vẫn còn là một tân sinh viên, cậu ấy chưa biết rõ các truyền thống của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être bizut": là một tân sinh viên/tân học sinh.
- Il est fier d'être bizut dans cette grande école. (Cậu ấy tự hào là tân sinh viên của ngôi trường lớn này.)
- "la vie de bizut": cuộc sống của một sinh viên năm nhất.
- La vie de bizut est souvent remplie de découvertes. (Cuộc sống của sinh viên năm nhất thường tràn ngập những điều mới mẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bizutage (danh từ giống đực): nghi thức hoặc hoạt động chào đón, đôi khi có tính chất thử thách, dành cho các tân sinh viên.
- Le bizutage est interdit dans beaucoup d'établissements. (Nghi thức chào đón tân sinh viên bị cấm ở nhiều cơ sở giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Première année (danh từ): sinh viên năm nhất (cách nói trang trọng/trung lập hơn).
- Nouveau / Nouvelle (danh từ): người mới (cách gọi chung).
- Frais / Fraîche (tính từ, dùng như danh từ trong ngữ cảnh này): lính mới, người mới vào nghề (cách nói thân mật).
Lưu ý sử dụng
- Từ "bizut" mang sắc thái thân mật, suồng sã và chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ học đường. Nó có thể được dùng với ý nghĩa trung lập hoặc hài hước, nhưng cần thận trọng vì đôi khi nó có thể gắn với những trải nghiệm tiêu cực liên quan đến "bizutage".
- Trong văn viết trang trọng hoặc hành chính, nên dùng các từ như "étudiant de première année" (sinh viên năm thứ nhất) hoặc "nouvel étudiant" (tân sinh viên).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) sinh viên năm thứ nhất; học sinh mới