bizuter

Học thuật
Thân thiện
bizuter

Un nouvel élève se fait bizuter par ses camarades de classe.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thu nạp (học sinh mới): Hành động chính thức hoặc theo nghi thức đón nhận một học sinh mới vào một trường học, đặc biệtcác trường lớn (grandes écoles) ở Pháp. Hành động này thường đi kèm với các nghi lễ, trò đùa hoặc thử thách dành cho tân sinh viên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les anciens élèves vont bizuter les nouveaux cette semaine. (Các cựu sinh viên sẽ thu nạp các tân sinh viên vào tuần này.)
    • Cette tradition de bizuter les étudiants de première année est très ancienne. (Truyền thống thu nạp các sinh viên năm thứ nhất này đã từ rất lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire bizuter": bị thu nạp (dưới góc nhìn của tân sinh viên).
    • Il a un peu peur de se faire bizuter à son arrivée à l'école. (Cậu ấy hơi sợ bị thu nạp khi mới đến trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Bizutage (danh từ): nghi lễ hoặc hành động thu nạp tân sinh viên.

    • Le bizutage est parfois controversé. (Nghi lễ thu nạp tân sinh viên đôi khi gây tranh cãi.)
  • Bizut / Bizuth (danh từ): tân sinh viên, người mới được thu nạp.

    • Les bizuts doivent participer à la cérémonie. (Các tân sinh viên phải tham gia buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Initier: khai tâm, hướng dẫn nhập môn (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng ít mang sắc thái "trường học" hơn).
  • Accueillir: đón tiếp, chào đón (nghĩa rộng trung lập hơn, không đặc trưng cho nghi thức trường học).
Lưu ý
  • Từ "bizuter" "bizutage" thường gắn liền với văn hóa sinh viên Pháp có thể liên quan đến các hoạt động quá khích. Ngày nay, nhiều hành động "bizutage" cực đoan đã bị luật pháp Pháp cấm.
bizuter

Un nouvel élève se fait bizuter par ses camarades de classe.

ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) thu nạp (học sinh mới)