bizutage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lễ thu nạp học sinh mới: Một nghi thức hoặc tập hợp các hoạt động, thường mang tính chất trêu chọc hoặc thử thách, dành cho các học sinh, sinh viên mới khi họ gia nhập một trường học, đặc biệt là các trường đại học hoặc trường lớn ở Pháp. Đây là một truyền thống lâu đời trong môi trường giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bizutage est une tradition dans certaines grandes écoles. (Lễ thu nạp học sinh mới là một truyền thống ở một số trường lớn.)
- Les nouveaux étudiants redoutent parfois le bizutage. (Các sinh viên mới đôi khi lo sợ lễ thu nạp.)
- La loi interdit les bizutages humiliants ou dangereux. (Luật pháp cấm các lễ thu nạp học sinh mới mang tính hạ nhục hoặc nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être soumis au bizutage": bị bắt buộc tham gia lễ thu nạp.
- Tous les nouveaux doivent être soumis au bizutage. (Tất cả tân sinh viên đều phải trải qua lễ thu nạp.)
"pratiquer le bizutage": thực hiện/tổ chức lễ thu nạp.
- Les anciens élèves pratiquent le bizutage chaque année. (Các cựu sinh viên tổ chức lễ thu nạp hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
Bizuter (động từ): thực hiện nghi thức thu nạp đối với ai đó, trêu chọc tân sinh viên.
- Les deuxième année vont bizuter les nouveaux. (Sinh viên năm thứ hai sẽ thực hiện lễ thu nạp cho các tân sinh viên.)
Bizut/Bizuth (danh từ): tân sinh viên, người mới phải trải qua lễ thu nạp.
- Les bizuts doivent obéir aux ordres des anciens. (Các tân sinh viên phải tuân theo mệnh lệnh của các sinh viên khóa trên.)
Từ đồng nghĩa
- Initiation (nữ tính): lễ nhập môn, lễ khởi đầu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài trường học).
Lưu ý về ngữ nghĩa và văn hóa
- Ý nghĩa văn hóa: "Bizutage" là một khái niệm đặc thù trong hệ thống giáo dục Pháp, gắn liền với đời sống sinh viên. Nó có thể bao gồm các trò đùa vô hại nhằm tạo sự gắn kết, nhưng cũng có lịch sử gắn với những hành vi quá khích, bắt nạt.
- Tính pháp lý: Tại Pháp, "bizutage" bị luật pháp nghiêm cấm nếu nó mang tính chất xúc phạm nhân phẩm, thể chất hoặc đạo đức của người tham gia (theo Bộ luật Hình sự, Điều 225-16-1). Do đó, từ này thường đi kèm với các tính từ như "humiliant" (nhục mạ), "dangereux" (nguy hiểm) hoặc "traditionnel" (truyền thống) để xác định bản chất của nó.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) lễ thu nạp học sinh mới