bizarre
/bi'za:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kỳ dị, kỳ cục, lạ lùng: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc hành vi có vẻ kỳ quặc, khác thường, không theo quy tắc thông thường, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
- Kỳ quái, lập dị: Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ điều gì đó hơi kỳ quặc hoặc không bình thường.
Danh từ giống đực:
- Cái kỳ cục, điều kỳ dị: Dùng để chỉ bản thân một sự vật, hiện tượng hoặc hành vi mang tính chất kỳ lạ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il porte un chapeau vraiment bizarre. (Anh ấy đội một chiếc mũ thật kỳ cục.)
- C'est une histoire bizarre, je n'arrive pas à la croire. (Đó là một câu chuyện kỳ lạ, tôi không thể tin được.)
- Elle a un comportement un peu bizarre aujourd'hui. (Cô ấy có hành vi hơi kỳ quặc hôm nay.)
Danh từ giống đực:
- Le bizarre de la situation m'a frappé. (Cái kỳ dị của tình huống đã gây ấn tượng với tôi.)
- Il aime collectionner les bizarreries. (Anh ấy thích sưu tập những thứ kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est du bizarre !": Thật là kỳ cục!/Thật lạ lùng! (Cụm cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên trước điều gì đó khác thường).
- "Chercher le bizarre": Tìm kiếm cái kỳ lạ, cái khác thường.
- Dans son art, il cherche toujours le bizarre. (Trong nghệ thuật của mình, anh ấy luôn tìm kiếm cái kỳ lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bizarrerie (danh từ giống cái): Sự kỳ dị, tính chất kỳ cục; một vật/điều kỳ lạ.
- La bizarrerie de son style le rend unique. (Sự kỳ dị trong phong cách của anh ấy khiến anh trở nên độc đáo.)
- Bizarrement (trạng từ): Một cách kỳ lạ, kỳ cục.
- Il a répondu bizarrement à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách kỳ cục.)
Từ đồng nghĩa
- Étrange: Lạ lùng, kỳ lạ.
- Insolite: Khác thường, hiếm thấy.
- Curieux: Lạ, tò mò (có thể chỉ sự hiếu kỳ hoặc điều gì đó lạ).
- Singulier: Kỳ dị, đặc biệt, lạ thường.
Từ trái nghĩa
- Normal: Bình thường.
- Ordinaire: Thông thường.
- Banal: Tầm thường, không có gì đặc biệt.
- Habituel: Quen thuộc, thường lệ.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un drôle d'air / une drôle de tête": Trông có vẻ kỳ lạ/kỳ cục (nghĩa tương tự "avoir l'air bizarre").
- Tu as une drôle de tête, ça ne va pas ? (Trông cậu có vẻ kỳ cục thế, có ổn không?)
- "C'est le monde à l'envers": Thế giới đảo lộn (dùng cho tình huống rất kỳ lạ, trái với trật tự thông thường, mạnh hơn "bizarre").
danh từ giống đực
- cái kỳ cục