bizarrerie

Học thuật
Thân thiện
bizarrerie

Une vieille maison de campagne présente une bizarrerie architecturale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính kỳ dị, sự kỳ quặc: Chỉ đặc điểm, tính chất lạ lùng, khác thường, không theo quy tắc thông thường.
    • Điều kỳ cục, hành động kỳ quặc: Chỉ một sự việc, hành động hoặc đối tượng cụ thể thể hiện sự kỳ dị đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bizarrerie de son comportement nous a surpris. (Tính kỳ dị trong hành vi của anh ta đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
    • Cette vieille maison est pleine de bizarreries architecturales. (Ngôi nhà này chứa đầy những điều kỳ cục về kiến trúc.)
    • Il collectionne les bizarreries du monde naturel. (Anh ấy sưu tập những điều kỳ lạ của thế giới tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être d'une grande bizarrerie": rất kỳ dị, cực kỳ khác thường.
    • Le scénario de ce film est d'une grande bizarrerie. (Kịch bản của bộ phim này tính kỳ dị rất cao.)
  • "une bizarrerie de la nature": một hiện tượng kỳ lạ của tự nhiên.
    • Cet animal à deux têtes est une bizarrerie de la nature. (Con vật hai đầu nàymột hiện tượng kỳ lạ của tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bizarre (tính từ): kỳ lạ, kỳ dị.
    • Une idée bizarre. (Một ý tưởng kỳ lạ.)
  • Étrangeté (danh từ giống cái): sự lạ lùng, tính chất kỳ lạ (gần nghĩa, nhưng có thể mang sắc thái bí ẩn hơn).
  • Singularité (danh từ giống cái): nét đặc biệt, độc đáo, tính chất khác thường (có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Excentricité: sự lập dị.
  • Anomalie: sự bất thường, dị tật.
  • Curiosité: điều kỳ lạ, hiếm có (theo nghĩa một vật lạ).
Từ trái nghĩa
  • Normalité: sự bình thường.
  • Banalité: sự tầm thường, phổ biến.
  • Régularité: tính đều đặn, quy tắc.
bizarrerie

Une vieille maison de campagne présente une bizarrerie architecturale.

danh từ giống cái
  1. tính kỳ dị
  2. điều kỳ cục