bizarrerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính kỳ dị, sự kỳ quặc: Chỉ đặc điểm, tính chất lạ lùng, khác thường, không theo quy tắc thông thường.
- Điều kỳ cục, hành động kỳ quặc: Chỉ một sự việc, hành động hoặc đối tượng cụ thể thể hiện sự kỳ dị đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bizarrerie de son comportement nous a surpris. (Tính kỳ dị trong hành vi của anh ta đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
- Cette vieille maison est pleine de bizarreries architecturales. (Ngôi nhà cũ này chứa đầy những điều kỳ cục về kiến trúc.)
- Il collectionne les bizarreries du monde naturel. (Anh ấy sưu tập những điều kỳ lạ của thế giới tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être d'une grande bizarrerie": rất kỳ dị, cực kỳ khác thường.
- Le scénario de ce film est d'une grande bizarrerie. (Kịch bản của bộ phim này có tính kỳ dị rất cao.)
- "une bizarrerie de la nature": một hiện tượng kỳ lạ của tự nhiên.
- Cet animal à deux têtes est une bizarrerie de la nature. (Con vật hai đầu này là một hiện tượng kỳ lạ của tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bizarre (tính từ): kỳ lạ, kỳ dị.
- Une idée bizarre. (Một ý tưởng kỳ lạ.)
- Étrangeté (danh từ giống cái): sự lạ lùng, tính chất kỳ lạ (gần nghĩa, nhưng có thể mang sắc thái bí ẩn hơn).
- Singularité (danh từ giống cái): nét đặc biệt, độc đáo, tính chất khác thường (có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung tính hơn).
Từ đồng nghĩa
- Excentricité: sự lập dị.
- Anomalie: sự bất thường, dị tật.
- Curiosité: điều kỳ lạ, hiếm có (theo nghĩa một vật lạ).
Từ trái nghĩa
- Normalité: sự bình thường.
- Banalité: sự tầm thường, phổ biến.
- Régularité: tính đều đặn, quy tắc.
danh từ giống cái
- tính kỳ dị
- điều kỳ cục