bizarrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kỳ dị, một cách kỳ quặc: Diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái xảy ra theo một cách lạ lùng, khác thường, không theo quy luật thông thường.
- Lạ thay, thật kỳ lạ là: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ trước một sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il s'habille toujours bizarrement. (Anh ấy luôn ăn mặc một cách kỳ dị.)
- Bizarrement, il n'a pas répondu à mon appel. (Lạ thay, anh ấy đã không trả lời cuộc gọi của tôi.)
- La machine fonctionne bizarrement aujourd'hui. (Cái máy hôm nay hoạt động một cách kỳ quặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chose bizarrement étrange": Một điều kỳ lạ đến mức kỳ dị.
- C'était une sensation bizarrement familière. (Đó là một cảm giác kỳ lạ mà lại quen thuộc một cách kỳ dị.)
Biến thể và từ gần giống
Bizarre (tính từ): kỳ dị, kỳ quặc, lạ lùng.
- C'est une histoire très bizarre. (Đó là một câu chuyện rất kỳ lạ.)
Étrangement (phó từ): một cách kỳ lạ (gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh sự xa lạ, khó hiểu hơn là sự kỳ quặc).
- Il est étrangement calme. (Anh ấy lại bình tĩnh một cách kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
- Étrangement: một cách kỳ lạ.
- Curieusement: một cách kỳ lạ, một cách tò mò đáng ngạc nhiên.
- Singulièrement: một cách đặc biệt, một cách khác thường.
Từ trái nghĩa
- Normalement: một cách bình thường.
- Logiquement: một cách hợp lý.
- Naturellement: một cách tự nhiên.