bizarrement

Học thuật
Thân thiện
bizarrement

Il a bizarrement mis son chapeau à l'envers.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kỳ dị, một cách kỳ quặc: Diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái xảy ra theo một cách lạ lùng, khác thường, không theo quy luật thông thường.
    • Lạ thay, thật kỳ lạ: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ trước một sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il s'habille toujours bizarrement. (Anh ấy luôn ăn mặc một cách kỳ dị.)
    • Bizarrement, il n'a pas répondu à mon appel. (Lạ thay, anh ấy đã không trả lời cuộc gọi của tôi.)
    • La machine fonctionne bizarrement aujourd'hui. (Cái máy hôm nay hoạt động một cách kỳ quặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chose bizarrement étrange": Một điều kỳ lạ đến mức kỳ dị.
    • C'était une sensation bizarrement familière. (Đómột cảm giác kỳ lạ mà lại quen thuộc một cách kỳ dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Bizarre (tính từ): kỳ dị, kỳ quặc, lạ lùng.

    • C'est une histoire très bizarre. (Đómột câu chuyện rất kỳ lạ.)
  • Étrangement (phó từ): một cách kỳ lạ (gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh sự xa lạ, khó hiểu hơn là sự kỳ quặc).

    • Il est étrangement calme. (Anh ấy lại bình tĩnh một cách kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Étrangement: một cách kỳ lạ.
  • Curieusement: một cách kỳ lạ, một cách tò mò đáng ngạc nhiên.
  • Singulièrement: một cách đặc biệt, một cách khác thường.
Từ trái nghĩa
  • Normalement: một cách bình thường.
  • Logiquement: một cách hợp lý.
  • Naturellement: một cách tự nhiên.
bizarrement

Il a bizarrement mis son chapeau à l'envers.

phó từ
  1. kỳ dị