benne

Học thuật
Thân thiện
benne

Un camion déverse du sable avec sa benne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ben, thùng: Một loại thùng hoặc công-ten- lớn, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như xây dựng, khai khoáng hoặc vận tải để chứa vận chuyển vật liệu rời (như đất, đá, cát) hoặc rác thải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les gravats ont été chargés dans la benne du camion. (Đống gạch vụn đã được chất lên thùng của chiếc xe tải.)
    • La décharge utilise de grandes bennes pour le tri des déchets. (Bãi rác sử dụng những chiếc thùng lớn để phân loại rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benne à ordures": Thùng rác (thường lớn, dùng chung hoặc trong công nghiệp).
    • Il faut vider la benne à ordures de l'immeuble. (Cần phải đổ thùng rác của tòa nhà.)
  • "Benne basculante": Thùng lật, thùng tự đổ (thường gắn trên xe tải).
    • Un camion à benne basculante est essentiel sur un chantier. (Một chiếc xe tải thùng tự đổthiết yếu tại một công trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Benne-poubelle (n.f): Thùng rác công cộng hoặc cỡ lớn.
    • Jetez vos détritus dans la benne-poubelle. (Hãy vứt rác của bạn vào thùng rác.)
  • Conteneur (n.m): Công-ten-, thùng chứa. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ container vận chuyển đường biển.)
  • Caisse (n.f): Thùng, hòm. (Thường nhỏ hơn dùng cho mục đích chung, không chuyên dụng như "benne".)
Từ đồng nghĩa
  • Récipient (n.m): Vật chứa, thùng chứa.
  • Bac (n.m): Thùng, chậu. (Thường nhỏ hơn, như thùng rác trong nhà - có thể gọi là .)
Thành ngữ liên quan
  • Être (se retrouver) dans la benne (thông tục): Ở trong tình thế khó khăn, tồi tệ.
    • Avec cette panne, nos vacances sont dans la benne ! (Với sự cố này, kỳ nghỉ của chúng ta coi như tiêu rồi!)
benne

Un camion déverse du sable avec sa benne.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) ben, thùng
    • Benne basculante
      thùng lật (ở ô chở đá...)

Từ chứa "benne"

Từ có nhắc đến "benne"