banne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giỏ, sọt: Một vật đựng, thường được làm từ liễu gai, mây hoặc vật liệu tương tự, có quai xách.
- Vải che, bạt che (trước cửa hàng): Tấm vải hoặc bạt được treo phía trên hoặc trước cửa hiệu để che nắng, mưa hoặc làm biển hiệu.
- Xe than; xe phân: Một loại xe nhỏ, thường có hai bánh, dùng để chở vật liệu rời như than đá hoặc phân bón.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une banne pleine de fruits au marché. (Cô ấy đã mua một giỏ đầy trái cây ở chợ.)
- Le commerçant a baissé la banne de sa boutique pour se protéger du soleil. (Người chủ cửa hàng đã hạ tấm bạt che của cửa hiệu để tránh nắng.)
- Le livreur pousse une banne de charbon. (Người giao hàng đang đẩy một xe than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous la banne": dưới mái che, dưới tán (của một cửa hàng, chợ).
- Les étals sont installés sous la banne du marché couvert. (Các sạp hàng được bày dưới mái che của chợ có mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Bannette (danh từ giống cái): Giỏ nhỏ, sọt nhỏ, khay (thường dùng trên bàn hoặc để phân loại giấy tờ).
- Bâche (danh từ giống cái): Tấm bạt lớn (để che phủ hàng hóa, thuyền, hoặc công trình). Nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "banne" khi nói về bạt che.
- Chariot (danh từ giống đực): Xe đẩy, xe goòng. Nghĩa rộng hơn "banne" khi nói về phương tiện chở hàng.
Từ đồng nghĩa
- Panier (danh từ giống đực): Giỏ, rổ. (Gần nghĩa với nghĩa "giỏ, sọt").
- Store (danh từ giống đực): Màn che, rèm che. (Gần nghĩa với nghĩa "vải che").
- Brouette (danh từ giống cái): Xe cút kít. (Gần nghĩa với nghĩa "xe than/xe phân").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- giỏ, sọt
- vải che, bạt che (trước cửa hàng)
- xe than; xe phân