before
/bi'fɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Trước (thời gian): Chỉ một sự việc xảy ra sớm hơn một thời điểm hoặc sự kiện khác.
- Trước (vị trí): Chỉ một vị trí ở phía trước một người, vật, hoặc địa điểm.
- Trước mặt, trước sự hiện diện của: Chỉ việc xuất hiện hoặc được xem xét bởi một người hoặc một nhóm.
- Ưu tiên hơn, quan trọng hơn: Dùng để so sánh thứ tự ưu tiên hoặc tầm quan trọng.
Liên từ:
- Trước khi: Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ rằng một hành động/sự việc xảy ra trước một hành động/sự việc khác.
- Thà... (còn hơn/chứ không...): Biểu thị sự lựa chọn ưu tiên hoặc sẵn sàng chấp nhận điều này thay vì điều kia.
Phó từ:
- Trước đây, trước kia: Chỉ một thời điểm trong quá khứ so với hiện tại.
- Ở phía trước, đằng trước: Chỉ vị trí hoặc hướng.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- Please arrive before 8 PM. (Hãy đến trước 8 giờ tối.)
- She stood before the mirror. (Cô ấy đứng trước gương.)
- The proposal was discussed before the committee. (Đề xuất được thảo luận trước ủy ban.)
- Quality comes before quantity. (Chất lượng quan trọng hơn số lượng.)
Liên từ:
- Wash your hands before you eat. (Hãy rửa tay trước khi ăn.)
- He would resign before he agreed to such terms. (Anh ấy thà từ chức chứ không đồng ý với những điều khoản như vậy.)
Phó từ:
- I think we've met before. (Tôi nghĩ chúng ta đã gặp nhau trước đây.)
- The path stretches out before. (Con đường trải dài phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"before long": chẳng bao lâu nữa, sắp sửa.
- The sun will rise before long. (Mặt trời sẽ mọc chẳng bao lâu nữa.)
"to have a whole life before one": còn cả một tương lai phía trước, đời còn dài.
- You're young and have a whole life before you. (Bạn còn trẻ và còn cả một tương lai phía trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Afore (giới từ/phó từ, cổ): trước đây, trước kia (cách dùng cổ, hiếm gặp).
- Prior to (giới từ): trước (mang tính trang trọng hơn, thường dùng cho thời gian).
- Prior to the meeting, please read the report. (Trước cuộc họp, hãy đọc báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Giới từ (thời gian): Prior to, earlier than, preceding.
- Giới từ (vị trí): In front of, ahead of.
- Phó từ: Previously, earlier, formerly, in the past.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "before" vì nó chủ yếu là giới từ, liên từ và phó từ.)
Thành ngữ liên quan
Before Christ (BC): trước Công Nguyên.
- The event happened in 1000 BC. (Sự kiện xảy ra vào năm 1000 trước Công Nguyên.)
To carry all before one: thành công vang dội, vượt qua mọi trở ngại.
- The new product carried all before it in the market. (Sản phẩm mới đã thành công vang dội trên thị trường.)
Pride comes before a fall: ngạo mạn thường dẫn đến thất bại.
- He was overconfident and failed—pride comes before a fall. (Anh ta quá tự tin và thất bại — đúng là ngạo mạn thường dẫn đến thất bại.)
phó từ
- trước, đằng trước
- to go befoređi trước
- before and behindđằng trước và đằng sau
- trước đây, ngày trước
- I have seen this beforetrước đây tôi đã thấy cái này rồi
- long beforetrước đây đã lâu
- before nowtrước đây
Idioms
- before longngay bây giờ, chẳng bao lâu nữa
giới từ
- trước, trước mắt, trước mặt
- before Christtrước công lịch
- the question before us is a very difficult onevấn đề trước mắt chúng ta là một vấn đề rất khó
- hơn (về chức vị, khả năng...)
- he is before the other boys in his classnó khá hơn các học sinh khác trong lớp
- thà... còn hơn...;
- death before dishonourthà chết còn hơn chịu nhục
Idioms
- to carry all before one(xem) carry
- to have a whole life before oneđời còn dài
- to sail before the mast(xem) mast
liên từ
- trước khi
- I must funish my work before I go hometôi phải làm xong việc trước khi về nhà
- thà... chứ không...
- he said he would die before he would betray the Partyanh ấy nói thà chết chứ không phản bội đảng