backhand
/'bækhænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú đánh trái tay (trong thể thao dùng vợt): Một cú đánh trong các môn như quần vợt, cầu lông, bóng bàn, được thực hiện bằng cách xoay người và đánh bóng với mu bàn tay hướng về phía trước.
- Chữ viết tay ngả về bên trái: Kiểu chữ viết có các nét chữ nghiêng về phía tay trái.
Tính từ:
- Được thực hiện bằng trái tay: Mô tả một cú đánh hoặc động tác được thực hiện theo kiểu trái tay.
- (Về chữ viết) Ngả về tay trái: Mô tả kiểu chữ viết nghiêng về phía bên trái.
Động từ:
- Đánh một cú trái tay: Hành động thực hiện một cú đánh trái tay, đặc biệt trong quần vợt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His backhand is his strongest shot. (Cú đánh trái tay của anh ấy là cú đánh mạnh nhất.)
- She has beautiful but distinctive backhand writing. (Cô ấy có chữ viết tay ngả trái đẹp nhưng rất đặc trưng.)
Tính từ:
- He scored with a powerful backhand stroke. (Anh ấy ghi điểm bằng một cú đánh trái tay mạnh mẽ.)
- The letter was written in a backhand style. (Lá thư được viết theo kiểu chữ ngả trái.)
Động từ:
- She backhanded the ball cross-court for a winner. (Cô ấy đánh một cú trái tay chéo sân để giành điểm thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Backhand compliment": Lời khen ngợi nhưng thực chất là một lời chê bai hoặc mỉa mai.
- Saying "You're smarter than you look" is a backhand compliment. (Nói "Bạn thông minh hơn vẻ ngoài đấy" là một lời khen mỉa mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Backhander (danh từ):
- Cú đánh trái tay (nghĩa thể thao).
- (Thông tục) Tiền hối lộ, phong bì.
- He was accused of taking a backhander. (Anh ta bị buộc tội nhận hối lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thể thao): Trái tay, cú ve (trong bóng bàn).
- Tính từ (chữ viết): Nghiêng trái, ngả về bên trái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "backhand" với vai trò là động từ)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "backhand" một cách độc lập. Thành ngữ phổ biến liên quan là "backhand compliment" đã được liệt kê ở mục trên.
danh từ
- (thể dục,thể thao) cú ve, quả trái
- chữ viết ngả về tay trái