backhand

/'bækhænd/
Học thuật
Thân thiện
backhand

The tennis player hits a powerful backhand across the court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đánh trái tay (trong thể thao dùng vợt): Một đánh trong các môn như quần vợt, cầu lông, bóng bàn, được thực hiện bằng cách xoay người đánh bóng với mu bàn tay hướng về phía trước.
    • Chữ viết tay ngả về bên trái: Kiểu chữ viết các nét chữ nghiêng về phía tay trái.
  2. Tính từ:

    • Được thực hiện bằng trái tay: Mô tả một đánh hoặc động tác được thực hiện theo kiểu trái tay.
    • (Về chữ viết) Ngả về tay trái: Mô tả kiểu chữ viết nghiêng về phía bên trái.
  3. Động từ:

    • Đánh một trái tay: Hành động thực hiện một đánh trái tay, đặc biệt trong quần vợt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His backhand is his strongest shot. ( đánh trái tay của anh ấy đánh mạnh nhất.)
    • She has beautiful but distinctive backhand writing. ( ấy chữ viết tay ngả trái đẹp nhưng rất đặc trưng.)
  • Tính từ:

    • He scored with a powerful backhand stroke. (Anh ấy ghi điểm bằng một đánh trái tay mạnh mẽ.)
    • The letter was written in a backhand style. ( thư được viết theo kiểu chữ ngả trái.)
  • Động từ:

    • She backhanded the ball cross-court for a winner. ( ấy đánh một trái tay chéo sân để giành điểm thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Backhand compliment": Lời khen ngợi nhưng thực chất một lời chê bai hoặc mỉa mai.
    • Saying "You're smarter than you look" is a backhand compliment. (Nói "Bạn thông minh hơn vẻ ngoài đấy" một lời khen mỉa mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Backhander (danh từ):
    • đánh trái tay (nghĩa thể thao).
    • (Thông tục) Tiền hối lộ, phong bì.
      • He was accused of taking a backhander. (Anh ta bị buộc tội nhận hối lộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thể thao): Trái tay, ve (trong bóng bàn).
  • Tính từ (chữ viết): Nghiêng trái, ngả về bên trái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "backhand" với vai trò động từ)

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "backhand" một cách độc lập. Thành ngữ phổ biến liên quan "backhand compliment" đã được liệt kêmục trên.
backhand

The tennis player hits a powerful backhand across the court.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) ve, quả trái
  2. chữ viết ngả về tay trái

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "backhand"