backhanded

/'bæk,hændid/
Học thuật
Thân thiện
backhanded

She returned the tennis ball with a powerful backhanded stroke.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thành thật, mỉa mai, châm biếm: Dùng để mô tả một lời nói, đặc biệt lời khen, có vẻ tích cực nhưng thực chất lại mang ý nghĩa tiêu cực hoặc xúc phạm.
    • (Thể thao) Trái tay, sấp tay: Liên quan đến đánh trong các môn thể thao dùng vợt (như quần vợt, cầu lông) được thực hiện bằng mặt sau của bàn tay khi hướng về phía trước.
    • Gián tiếp, vòng vo: Chỉ một cách tiếp cận hoặc một lời nói không thẳng thắn, rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa không thành thật/mỉa mai):

    • Saying I was "surprisingly competent" was a backhanded compliment. (Nói rằng tôi "giỏi một cách đáng ngạc nhiên" một lời khen mỉa mai.)
    • Her backhanded remark about my new haircut hurt my feelings. (Nhận xét châm biếm của ấy về kiểu tóc mới của tôi đã làm tôi tổn thương.)
  • Tính từ (nghĩa thể thao):

    • He has a powerful backhanded stroke in tennis. (Anh ấy đánh trái tay rất mạnh trong quần vợt.)
    • The player won the point with a perfect backhanded shot. (Vận động viên thắng điểm bằng một đánh trái tay hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A backhanded way of doing something": Một cách làm việc gián tiếp, không ngay thẳng hoặc ẩn ý.
    • Offering help in such a backhanded way only made the situation worse. (Đề nghị giúp đỡ một cách gián tiếp như vậy chỉ khiến tình hình tồi tệ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Backhand (danh từ/động từ): đánh trái tay (trong thể thao); đánh bằng trái tay.
    • She practiced her backhand for hours. ( ấy luyện tập đánh trái tay trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa không thành thật/mỉa mai: Ironic (mỉa mai), sarcastic (châm biếm), left-handed (theo nghĩa bóng: khen không thành thật), double-edged (hai lưỡi).
  • Nghĩa gián tiếp: Indirect (gián tiếp), oblique (vòng vo), roundabout (quanh co).
Thành ngữ liên quan
  • A backhanded compliment: Lời khen mỉa mai, lời khen không chân thành.
    • Telling me I look good "for my age" is just a backhanded compliment. (Nói với tôi rằng tôi trông đẹp "so với tuổi" chỉ một lời khen mỉa mai.)
backhanded

She returned the tennis ball with a powerful backhanded stroke.

tính từ
  1. trái, sấp tay
    • a backhanded stroke
      (thể dục,thể thao) ve, quả trái
  2. ngả về tay trái (chữ viết)
  3. bất ngờ
  4. nửa đùa nửa thật, không thành thật, châm biếm (lời khen...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự