additive
/'æditiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất phụ gia: Một chất được thêm vào một sản phẩm khác (như thực phẩm, xăng dầu, sơn, thuốc) với một lượng nhỏ để cải thiện tính chất, bảo quản hoặc tạo màu sắc.
- Vật thêm vào: Nói chung là một thứ được cộng thêm, bổ sung vào một thứ khác.
Tính từ:
- Có tính chất cộng thêm, bổ sung: Liên quan đến phép cộng hoặc việc thêm vào.
- Tuyến tính (trong toán học): Chỉ một phương trình hoặc hàm số mà các số hạng của nó là bậc nhất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This yogurt contains no artificial additives. (Sữa chua này không chứa chất phụ gia nhân tạo.)
- A common fuel additive helps clean the engine. (Một chất phụ gia nhiên liệu phổ biến giúp làm sạch động cơ.)
Tính từ:
- The process is additive, meaning each step builds upon the previous one. (Quá trình này có tính chất bổ sung, nghĩa là mỗi bước được xây dựng dựa trên bước trước đó.)
- An additive equation is easier to solve. (Một phương trình tuyến tính thì dễ giải hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Additive effect" (Hiệu ứng cộng): Khi tác động của hai hay nhiều yếu tố kết hợp lại bằng tổng tác động riêng lẻ của chúng.
- The drug combination has an additive effect, doubling the pain relief. (Sự kết hợp thuốc có hiệu ứng cộng, làm tăng gấp đôi tác dụng giảm đau.)
"Additive manufacturing" (Gia công bồi đắp): Tên kỹ thuật của công nghệ in 3D, nơi vật thể được tạo ra bằng cách thêm vật liệu từng lớp.
- Additive manufacturing is revolutionizing the prototyping industry. (Gia công bồi đắp đang cách mạng hóa ngành công nghiệp tạo mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
Add (động từ): Thêm vào, cộng vào.
- Add sugar to your coffee if you like. (Hãy thêm đường vào cà phê nếu bạn thích.)
Addition (danh từ): Sự thêm vào; phép cộng.
- The new wing is a recent addition to the museum. (Dãy nhà mới là phần bổ sung gần đây cho bảo tàng.)
Additively (trạng từ): Một cách có tính chất bổ sung.
- The colors mix additively to create white light. (Các màu sắc pha trộn một cách bổ sung để tạo ra ánh sáng trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chất phụ gia): Supplement (chất bổ sung), adjunct (thành phần phụ).
- Tính từ (có tính cộng): Cumulative (tích lũy, dồn lại).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Subtractive (có tính trừ, loại bỏ).
- Sculpting is often a subtractive process, while 3D printing is additive. (Điêu khắc thường là một quá trình loại bỏ vật liệu, trong khi in 3D là một quá trình bồi đắp.)
tính từ
- để cộng vào, để thêm vào
danh từ
- vật để cộng vào, vật để thêm vào
- (kỹ thuật) chất cho thêm vào (vào dầu máy...)