additional
/ə'diʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thêm vào, phụ thêm, tăng thêm: Dùng để mô tả một cái gì đó được thêm vào một cái đã có sẵn, làm cho số lượng hoặc mức độ nhiều hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There is an additional charge for luggage over 20kg. (Có một khoản phí phụ thêm cho hành lý nặng trên 20kg.)
- The teacher provided additional materials for advanced students. (Giáo viên đã cung cấp tài liệu bổ sung cho học sinh nâng cao.)
- We need additional time to complete the project. (Chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In addition to": Ngoài ra, thêm vào đó (cụm giới từ).
- In addition to his salary, he receives a bonus. (Ngoài lương ra, anh ấy còn nhận được tiền thưởng.)
- "Additionally" (trạng từ): Thêm vào đó, hơn nữa.
- The hotel is clean and comfortable. Additionally, it has a great view. (Khách sạn sạch sẽ và thoải mái. Hơn nữa, nó còn có tầm nhìn tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Add (động từ): thêm vào, cộng vào.
- Please add your signature here. (Vui lòng thêm chữ ký của bạn vào đây.)
- Addition (danh từ): sự thêm vào; phần thêm vào.
- The new wing is a recent addition to the museum. (Dãy nhà mới là phần mở rộng gần đây của bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Extra: thêm, phụ thêm (nhấn mạnh vượt quá mức thông thường hoặc dự kiến).
- We have extra chairs in the storage room. (Chúng tôi có thêm ghế trong phòng chứa đồ.)
- Supplementary: bổ sung (thường để làm cho cái gì đó đầy đủ hoặc hoàn thiện hơn).
- The textbook comes with supplementary online exercises. (Sách giáo khoa đi kèm với các bài tập trực tuyến bổ sung.)
- Further: thêm nữa, hơn nữa (thường về mức độ, số lượng hoặc thời gian).
- Do you have any further questions? (Bạn có câu hỏi nào khác nữa không?)
Cụm từ thông dụng
- Additional information: thông tin bổ sung.
- For additional information, please visit our website. (Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi.)
- Additional cost: chi phí phát sinh thêm.
- Shipping is free with no additional cost. (Vận chuyển miễn phí, không có chi phí phát sinh thêm nào.)
tính từ
- thêm vào, phụ vào, tăng thêm
- an additional chargephần tiền phải trả thêm
- an additional partphần phụ vào