accomplish

/ə'kɔmpliʃ/
Học thuật
Thân thiện
accomplish

She will accomplish her goal of finishing the puzzle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hoàn thành, làm xong, làm trọn: Chỉ hành động kết thúc một nhiệm vụ, công việc hoặc lời hứa một cách thành công.
    • Thực hiện, đạt tới (mục đích): Chỉ việc biến một mục tiêu hoặc kế hoạch thành hiện thực.
    • Làm cho hoàn hảo, làm cho đạt tới sự hoàn mỹ (thường trong lĩnh vực nghệ thuật, kỹ năng): Chỉ việc hoàn thiện một cách xuất sắc.
dụ sử dụng
  • Hoàn thành, làm xong:
    • She accomplished all her tasks before the deadline. ( ấy đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ trước hạn chót.)
    • He finally accomplished his promise to visit his grandmother. (Cuối cùng anh ấy đã làm trọn lời hứa thăm của mình.)
  • Thực hiện, đạt tới mục đích:
    • The team accomplished their goal of winning the championship. (Đội đã đạt được mục tiêuđịch.)
    • It took years of hard work to accomplish this dream. (Phải mất nhiều năm làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To accomplish a mission": Hoàn thành một sứ mệnh, nhiệm vụ quan trọng.
    • The astronauts accomplished their mission successfully. (Các phi hành gia đã hoàn thành sứ mệnh của họ một cách thành công.)
  • "To accomplish a great deal": Đạt được rất nhiều, làm được nhiều việc.
    • She has accomplished a great deal in her career. ( ấy đã đạt được rất nhiều trong sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Accomplished (tính từ): Tài giỏi, lão luyện, đã hoàn thiện.
    • She is an accomplished pianist. ( ấy một nghệ sĩ piano tài giỏi.)
  • Accomplishment (danh từ): Thành tựu, thành quả; sự hoàn thành.
    • Finishing the marathon was a great accomplishment. (Việc hoàn thành cuộc chạy marathon một thành tựu lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Achieve: Đạt được (thường nhấn mạnh kết quả sau nỗ lực).
  • Complete: Hoàn tất (nhấn mạnh việc kết thúc toàn bộ).
  • Fulfill: Thực hiện, làm trọn (lời hứa, nhiệm vụ).
  • Execute: Thực thi, tiến hành (một kế hoạch, mệnh lệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "accomplish" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Mission accomplished: Nhiệm vụ hoàn thành. (Cụm từ thường dùng để thông báo một mục tiêu đã đạt được.)
    • After submitting the final report, he said, "Mission accomplished." (Sau khi nộp báo cáo cuối cùng, anh ta nói, "Nhiệm vụ hoàn thành.")
accomplish

She will accomplish her goal of finishing the puzzle.

ngoại động từ
  1. hoàn thành, làm xong, làm trọn
    • to accomplish one's task
      hoàn thành nhiệm vụ
    • to accomplish one's promise
      làm trọn lời hứa
  2. thực hiện, đạt tới (mục đích...)
    • to accomplish one's object
      đạt mục đích
  3. làm (ai) hoàn hảo, làm (ai) đạt tới sự hoàn mỹ (về nhạc, hoạ, nữ công...)

Từ có nhắc đến "accomplish"