Scotchman
/'skɔtʃmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Scotland, người Ê-cốt: Từ dùng để chỉ một người đàn ông sinh ra hoặc sống ở Scotland, một quốc gia thuộc Vương quốc Anh. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại và có thể được coi là không trang trọng hoặc mang tính lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tale was about a brave Scotchman who saved the village. (Câu chuyện cổ kể về một người đàn ông Scotland dũng cảm đã cứu cả ngôi làng.)
- In the 19th century, many Scotchmen emigrated to North America. (Vào thế kỷ 19, nhiều người đàn ông Scotland đã di cư đến Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Flying Scotchman": Một biệt danh nổi tiếng, ban đầu dùng để chỉ một chuyến tàu hỏa tốc hành chạy giữa London và Edinburgh (thủ đô Scotland). Ngày nay, nó thường được liên tưởng đến một trong những đầu máy hơi nước nổi tiếng nhất thế giới của Anh, có số hiệu 4472.
- The Flying Scotchman is a legendary steam locomotive. (Flying Scotchman là một đầu máy hơi nước huyền thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Scot (n): Người Scotland. Đây là từ phổ biến và trung lập hơn để chỉ người Scotland nói chung.
- He is a proud Scot. (Anh ấy là một người Scotland đầy tự hào.)
- Scottish (adj): Thuộc về Scotland.
- She loves Scottish music. (Cô ấy yêu thích âm nhạc Scotland.)
- Scotsman (n): Người đàn ông Scotland. Từ này phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn "Scotchman" trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Scotsman: Người đàn ông Scotland (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Highlander: Người vùng cao nguyên Scotland.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "Scotchman" ngày nay chủ yếu được tìm thấy trong văn học, lịch sử hoặc các cụm từ cố định (như "The Flying Scotchman"). Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "Scot" hoặc "Scotsman" để chỉ người Scotland.
- Từ "Scotch" khi dùng như danh từ để chỉ người (Scotchman/Scotchwoman) thường được người Scotland coi là không chính xác và có thể gây khó chịu. Từ "Scotch" đúng hơn nên dùng để chỉ các sản vật của Scotland như Scotch whisky (rượu whisky Scotland) hoặc Scotch egg (một món ăn).
danh từ
- người Ê-cốt
Idioms
- flying Scotchmanxe lửa tốc hành Luân-đôn Ê-đin-bơ