dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

Ra

  1. Kí hiệu hoá học của nguyên tố ra-đi-um (radium)

Từ gần giống

  • ra
  • ra
  • ra
  • ra
  • ra
  • ri
  • ri
  • ru
  • ru
  • rè
  • xem thêm...

Từ chứa "Ra"

  • An Trạch
  • An Tràng
  • Ba Trại
  • Ba Trang
  • Bà Rậu
  • Bãi Trành
  • bại trận
  • Bản Rao
  • Bành Trạch
  • bánh tráng
  • xem thêm...

Từ có nhắc đến "Ra"

  • A Di Đà kinh
  • A-đi-xơn
  • A-la
  • à
  • ả Lý
  • á
  • ác
  • ai
  • ái
  • ALGOL
  • xem thêm...

Proverbs and Idioms

  • Không biết nói dối thì thối thây ra
  • Tiền vào nhà tiền chửa, tiên ra cửa tiền đẻ
  • Chớp đằng đông vừa trông vừa chạy, chớp đằng tây mưa giây mưa giật, chớp đằng nam vừa làm vừa chơi, chớp đằng bắc đổ thóc ra phơi
  • Động mây Độc Tôn, vác nồi rang thóc, động gió núi Sóc, đổ thóc ra phơi
  • Chành rành ra hoa, người ta chạp mả
  • Xẩm vào cuội ra
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...