dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

Ca

  1. Kí hiệu hoá học của nguyên tố can-xi

Từ gần giống

  • ca
  • ca
  • ca
  • ca
  • ca
  • C
  • co
  • co
  • cu
  • cu
  • xem thêm...

Từ chứa "Ca"

  • ác cảm
  • An Cầu
  • ăn cánh
  • ăn cắp
  • ân cần
  • ấp cây
  • ấp cây
  • ba chân bốn cẳng
  • bá cáo
  • bác ái
  • xem thêm...

Từ có nhắc đến "Ca"

  • ả đào
  • ăn nhịp
  • âm điệu
  • âm vận
  • bạch tuyết
  • Bạch Xỉ
  • bất hủ
  • bi ca
  • bi tráng
  • Bĩ cực thái lai
  • xem thêm...

Proverbs and Idioms

  • Hoà Làng nói phét có ca, Dương Sơn nói phét bằng ba Hoà Làng
  • Heo ca đàn bà, cửa nhà đàn ông
  • Nhất tạo gia, nhì ca xướng
  • Thuỷ tổ quan họ làng ta, những lời ca xướng Vua Bà sinh ra
  • Sao dâng thì ca, sao tà thì tiễn
  • Xướng ca vô loài
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...