Au
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị thiên văn (Astronomical Unit): "au" là viết tắt của "astronomical unit", một đơn vị đo chiều dài dùng trong thiên văn học, bằng khoảng cách trung bình giữa Trái Đất và Mặt Trời (khoảng 150 triệu kilômét).
- Vàng (trong hóa học): "Au" là ký hiệu hóa học của nguyên tố vàng (gold), một kim loại quý màu vàng, mềm, dễ uốn, không bị oxy hóa trong không khí.
Ví dụ sử dụng
Đơn vị thiên văn:
- The distance from the Earth to the Sun is approximately 1 au. (Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời xấp xỉ 1 au.)
- Jupiter is about 5.2 au from the Sun. (Sao Mộc cách Mặt Trời khoảng 5,2 au.)
Ký hiệu hóa học:
- Gold is represented by the symbol Au in the periodic table. (Vàng được biểu diễn bằng ký hiệu Au trong bảng tuần hoàn.)
- Au is a precious metal used in jewelry. (Au là một kim loại quý được dùng trong trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"1 au": dùng làm đơn vị tham chiếu trong thiên văn học để đo khoảng cách giữa các hành tinh.
- The asteroid belt lies between 2.2 and 3.2 au from the Sun. (Vành đai tiểu hành tinh nằm giữa 2,2 và 3,2 au từ Mặt Trời.)
"Au" trong hóa học: thường xuất hiện trong các công thức hợp chất, ví dụ: AuCl₃ (vàng(III) clorua).
- Aqua regia can dissolve Au, forming chloroauric acid. (Nước cường toan có thể hòa tan Au, tạo thành axit chloroauric.)
Biến thể và từ gần giống
- AU (viết hoa): viết tắt của "Astronomical Unit", thường dùng trong văn bản chính thức.
- Au (viết hoa chữ A): ký hiệu hóa học của vàng, không thay đổi dạng.
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị thiên văn: (đơn vị thiên văn), .
- Vàng: (vàng), (tên Latin của vàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "au" vì đây là từ viết tắt hoặc ký hiệu.
Thành ngữ liên quan
- "as precious as Au": quý như vàng (thành ngữ so sánh).
- Her advice is as precious as Au to me. (Lời khuyên của cô ấy quý như vàng đối với tôi.)