AXLE
/'æksl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Trục xe: Một thanh kim loại hoặc trục cố định, xuyên qua tâm của một hoặc nhiều bánh xe, giúp bánh xe quay quanh nó. Đây là bộ phận thiết yếu trong cấu tạo của hầu hết các phương tiện có bánh xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car's front axle was damaged in the accident. (Trục trước của xe ô tô đã bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
- A bicycle has two wheels connected by an axle. (Một chiếc xe đạp có hai bánh xe được nối với nhau bằng một trục.)
- The mechanic is replacing the broken axle. (Người thợ máy đang thay thế trục xe bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dead axle" (trục chết): Loại trục không quay, bánh xe được gắn cố định và quay xung quanh nó.
- Some trailer designs use a dead axle. (Một số thiết kế rơ-moóc sử dụng trục chết.)
"Live axle" (trục động): Loại trục quay cùng với bánh xe, thường được dẫn động bởi động cơ.
- Power from the engine is transferred to the wheels via the live axle. (Công suất từ động cơ được truyền đến các bánh xe thông qua trục động.)
Biến thể và từ gần giống
Axle shaft (n): Trục các-đăng, một bộ phận của hệ thống truyền động.
- A worn axle shaft can cause vibrations. (Một trục các-đăng bị mòn có thể gây ra rung động.)
Axle housing (n): Vỏ bọc trục, bộ phận bảo vệ và chứa trục cùng các bộ phận liên quan.
- The differential is located inside the rear axle housing. (Bộ vi sai nằm bên trong vỏ bọc trục sau.)
Từ đồng nghĩa
- Shaft: Trục (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh cơ khí khác ngoài xe cộ).
- Spindle: Trục quay, trục chính (thường dùng cho máy móc hoặc các bộ phận nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "axle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "axle")
danh từ
- (kỹ thuật) trục xe