axle-bearing

/'æksl,beəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
axle-bearing

A mechanic carefully inspects the axle-bearing of a car.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Ổ trục: Một bộ phận khí trong máy móc, chức năng hỗ trợ giữ cho một trục (axle) hoặc trục quay (shaft) được cố định đúng vị trí, đồng thời cho phép quay trơn tru với ma sát tối thiểu. thường chứa các viên bi (trong ổ bi) hoặc con lăn để giảm ma sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the worn-out axle-bearing in the car's wheel assembly. (Người thợ máy đã thay thế ổ trục bị mòn trong cụm bánh xe của ô tô.)
    • A faulty axle-bearing can cause a grinding noise and vibration. (Một ổ trục bị lỗi có thể gây ra tiếng ồn ken két rung động.)
    • Regular greasing is essential for the longevity of an axle-bearing. (Việc bôi trơn thường xuyên rất cần thiết cho tuổi thọ của một ổ trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khí sửa chữa phương tiện. mô tả cụ thể loạiđỡ được lắp trên trục (axle), thường thấybánh xe của ô tô, xe tải, xe đạp hoặc trong các loại máy móc công nghiệp trục quay.
Biến thể từ liên quan
  • Bearing (n): Ổ đỡ (từ chung cho các loại ổ trục).
  • Ball bearing (n): Ổ bi (một loại axle-bearing phổ biến sử dụng các viên bi).
  • Roller bearing (n): Ổ đũa (một loại axle-bearing sử dụng các con lăn hình trụ).
  • Axle (n): Trục, đặc biệt trục bánh xe.
Từ đồng nghĩa
  • Wheel bearing (n): Ổ trục bánh xe (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh ô tô).
  • Hub bearing (n): Ổ trục moay-ơ (một loại axle-bearing cụ thể).
Lưu ý
  • Axle-bearing một danh từ ghép (compound noun) kết hợp giữa "axle" (trục) "bearing" (ổ đỡ). chỉ một bộ phận cụ thể, không phải hành động.
axle-bearing

A mechanic carefully inspects the axle-bearing of a car.

danh từ
  1. (kỹ thuật) ổ trục