tru
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu thét lên một cách đau đớn hoặc dữ dội: Dùng để miêu tả tiếng kêu lớn, thường thể hiện sự đau khổ, giận dữ hoặc hoảng sợ tột độ của con người.
- (Động vật) rú lên, hú lên: Dùng để miêu tả tiếng kêu đặc trưng, dài và vang của một số loài động vật, như chó sói hoặc chó.
- Giết, tiêu diệt (nghĩa cổ, thường dùng trong văn chương hoặc thành ngữ): Mang nghĩa trừng phạt, hủy diệt một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa kêu thét):
- Đứa bé bị ong đốt, đau quá tru lên.
- Hắn tức giận, mặt đỏ gay, tru lên một tiếng rồi xông vào đánh nhau.
Động từ (nghĩa động vật kêu):
- Đêm khuya, nghe tiếng chó tru từ xa vọng lại.
- Bầy sói tru lên trong đêm trăng khiến không khí trở nên rùng rợn.
Động từ (nghĩa giết, tiêu diệt):
- Tên phản bội ấy, trời tru đất diệt!
- Lời nguyền tru điệt cả dòng họ.
Các cách sử dụng nâng cao
"tru lên": kêu thét lên một cách bột phát vì cảm xúc mạnh (đau, giận, sợ).
- Nghe tin dữ, bà ta tru lên mấy tiếng rồi ngất đi.
"giận tru lên": giận đến mức không kìm chế được, phải hét lên.
- Anh ta bị xúc phạm, giận tru lên mà chửi.
Biến thể và từ gần giống
Tru tréo (động từ): la hét, kêu gào ầm ĩ (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
- Mấy đứa trẻ tru tréo ầm ĩ cả xóm.
Truy (động từ): đuổi theo, truy nã. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có âm gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Gào (động từ): kêu to, thét lên.
- Hét (động từ): kêu thật to.
- Rú (động từ): kêu lên một tiếng dài và to (thường cho người và thú).
- Diệt (động từ): tiêu diệt (gần nghĩa với nghĩa cổ của "tru").
Thành ngữ liên quan
- Trời tru đất diệt: Một lời nguyền rủa, ước ao kẻ nào đó bị trời đất trừng phạt, tiêu diệt vì tội ác tày đình.
- Kẻ bất nhân bất nghĩa ấy, trời tru đất diệt cho mà xem!
- đg. 1. Kêu thét: Đau thế nào mà tru lên thế? 2. Nói súc vật rú lên: Chó tru.
- đg. Giết: Trời tru đất diệt.