pueblo

/pu'eblou/
Học thuật
Thân thiện
pueblo

A family lives in a pueblo made of adobe and rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làng của người da đỏ Pueblo: Một khu định cư kiểu làng, thường được xây dựng bằng gạch bùn (adobe) hoặc đá, của các dân tộc bản địa Pueblovùng Tây Nam nước Mỹ.
    • Người da đỏ Pueblo: Một thành viên của bất kỳ nhóm dân tộc bản địa nào trong khoảng hai mươi nhóm sống trong các pueblo nền văn hóa tương đồng.
    • Thị trấn, tỉnh (ở Philippines): Một đơn vị hành chính hoặc khu định cư ở Philippines.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ khu định cư):

    • Taos Pueblo is a famous historic site in New Mexico. (Pueblo Taos một địa điểm lịch sử nổi tiếngNew Mexico.)
    • The ancient pueblo was built into the cliffside. (Ngôi làng pueblo cổ được xây dựng vào vách núi.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • A pueblo taught the early settlers how to farm in the arid climate. (Một người da đỏ Pueblo đã dạy những người định cư đầu tiên cách canh tác trong khí hậu khô cằn.)
    • The Hopi are a well-known pueblo people. (Người Hopi một dân tộc Pueblo nổi tiếng.)
  • Danh từ (nghĩa Philippines):

    • He returned to his home pueblo in the province. (Anh ấy trở về thị trấn quê hương của mìnhtỉnh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pueblo architecture": Kiến trúc Pueblo, chỉ phong cách xây dựng đặc trưng bằng gạch bùn, với các đường nét mộc mạc hòa hợp với cảnh quan, thường thấyTây Nam nước Mỹ.
    • The resort was designed with pueblo architecture in mind. (Khu nghỉ dưỡng được thiết kế dựa trên kiến trúc Pueblo.)
Biến thể từ gần giống
  • Puebloan (adj): Thuộc về người hoặc văn hóa Pueblo.
    • Puebloan pottery is highly valued. (Đồ gốm của người Pueblo rất được coi trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Village: Làng, làng mạc (nghĩa chung cho khu định cư).
  • Settlement: Khu định cư, điểm dân cư.
  • Native American: Người Mỹ bản địa (nghĩa rộng hơn, không đặc thù bằng "Pueblo").
Lưu ý về từ vựng
  • Từ trong tiếng Anh mượn trực tiếp từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa "làng" hoặc "người dân". Khi viết hoa (), thường chỉ cụ thể các dân tộc văn hóa bản địavùng Tây Nam Hoa Kỳ.
  • Ở Philippines, từ này được sử dụng như một thuật ngữ hành chính từ thời thuộc địa Tây Ban Nha.
pueblo

A family lives in a pueblo made of adobe and rock.

danh từ, số nhiều pueblos /pu'eblouz/
  1. làng (người da đỏ); người da đỏ
  2. tỉnh, thị trấn (ở Phi-lip-pin)

Từ đồng nghĩa