nhui

Học thuật
Thân thiện
nhui

Một người đàn ông nhui củi vào bếp lò.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đẩy vào, cho vào, nhét vào: Hành động dùng lực để đưa một vật nào đó vào bên trong một không gian, lỗ hổng hoặc một vật khác, thường từ từ hoặc với một chút lực đẩy.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhui củi vào bếp. (Đẩy củi vào trong bếp .)
    • nhui tay vào túi quần tìm chìa khóa. ( cho tay vào túi quần để tìm chìa khóa.)
    • nhui những viên bi vào lọ thủy tinh. ( nhét những viên bi vào trong lọ thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhui vào": nhấn mạnh hành động đẩy, cho vào một cách chủ đích.
    • Anh ta nhui những tờ tiền vào . (Anh ta nhét những tờ tiền vào trong .)
  • "nhui xuống": đẩy vào hướng xuống dưới.
    • Nhui chân xuống bùn. (Ấn chân xuống lớp bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhúi (động từ): Hành động đâm nhẹ, chọc nhẹ đầu nhọn vào. ( dụ: )
  • Nhét (động từ): Cho, ấn một vật vào một chỗ chật hẹp. Từ này gần nghĩa có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh. ( dụ: )
  • Đẩy (động từ): Dùng lực làm cho vật di chuyển ra xa mình hoặc vào vị trí khác. Nghĩa rộng hơn "nhui".
Từ đồng nghĩa
  • Cho vào: Đưa vật vào bên trong.
  • Ấn vào: Dùng lực ép vật đi vào.
  • Tống vào: Đẩy mạnh vào bên trong (thường mang sắc thái mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "nhui" ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ cố định ngoài các cấu trúc với giới từ như "nhui vào", "nhui xuống" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nhui" một cách cố định.)

nhui

Một người đàn ông nhui củi vào bếp lò.

  1. đg. Đẩy vào: Nhui củi vào bếp.