nhúi

nhúi

Đứa trẻ nhúi ngón tay vào cục bột chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đẩy, ấn, thúc một vật nhỏ, nhọn hoặc đầu ngón tay vào một vật khác một cách nhanh mạnh, thường từ phía sau hoặc một cách kín đáo. Hành động này thường diễn ra với lực tập trung vào một điểm nhỏ.
    • (Phương ngữ) Như "giúi": Một biến thể từ vựng theo vùng miền, mang nghĩa tương tự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy nhúi nhẹ vào lưng tôi để ra hiệu. ( ấy đẩy nhẹ vào lưng tôi để ra hiệu.)
    • Đứa trẻ nhúi ngón tay vào cục bột chơi. (Đứa trẻ ấn ngón tay vào cục bột để chơi.)
    • Anh ta lén nhúi một mẩu giấy vào tay tôi. (Anh ta lén đẩy một mẩu giấy vào tay tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhúi cho": Hành động đẩy, trao một vật đó một cách kín đáo, nhanh chóng cho ai.
    • cụ nhúi cho tôi mấy đồng bạc lẻ. ( cụ lén đưa cho tôi mấy đồng bạc lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Giúi (động từ): Từ đồng nghĩa phương ngữ, cũng có nghĩađẩy, ấn, trao một cách kín đáo.
    • giúi gói quà vào túi tôi. ( lén đẩy gói quà vào túi tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đẩy: Tác động lực làm vật di chuyển.
  • Ấn: Dùng lực ép xuống.
  • Thúc: Đẩy mạnh từ phía sau.
  • Chọc: Đưa vật nhọn vào.
Từ trái nghĩa
  • Kéo: Tác động lực làm vật di chuyển về phía mình.
  • Rút: Lấy ra, kéo ra.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhúi" thường diễn tả một động tác nhỏ, nhanh, chủ đích thường kín đáo. Động tác này không mang tính bạo lực mạnh.
  • Đây một từ thông dụng trong khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.