insularism
/'insjulərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thiển cận, tính hẹp hòi: Trạng thái tư tưởng hoặc thái độ chỉ quan tâm đến những vấn đề của một nhóm nhỏ, một khu vực cụ thể hoặc đất nước mình, mà thiếu sự hiểu biết hoặc quan tâm đến thế giới bên ngoài.
- Sự biệt lập về tư tưởng: Tình trạng một cá nhân hoặc cộng đồng sống tách biệt, không chịu ảnh hưởng hoặc không tiếp thu những ý tưởng, văn hóa từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's insularism made it difficult to form international partnerships. (Tính thiển cận của đất nước đó khiến việc hình thành các quan hệ đối tác quốc tế trở nên khó khăn.)
- We must overcome our cultural insularism to thrive in a globalized world. (Chúng ta phải vượt qua sự biệt lập văn hóa của mình để phát triển trong một thế giới toàn cầu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intellectual insularism": sự biệt lập/thiển cận về trí tuệ.
- The university was criticized for its intellectual insularism, refusing new research trends. (Trường đại học bị chỉ trích vì sự biệt lập trí tuệ, từ chối các xu hướng nghiên cứu mới.)
"Economic insularism": chủ nghĩa biệt lập về kinh tế.
- The policy of economic insularism ultimately harmed the nation's growth. (Chính sách biệt lập kinh tế cuối cùng đã gây hại cho sự tăng trưởng của quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Insular (tính từ): có tính chất đảo, biệt lập, hẹp hòi.
- He has an insular viewpoint on foreign policy. (Anh ta có một quan điểm hẹp hòi về chính sách đối ngoại.)
Insularity (danh từ): tính chất biệt lập, tình trạng hẹp hòi (nghĩa gần như tương đương với "insularism").
- The insularity of the village was broken by the new highway. (Tính biệt lập của ngôi làng đã bị phá vỡ bởi đường cao tốc mới.)
Từ đồng nghĩa
- Parochialism: chủ nghĩa địa phương, tính địa phương hẹp hòi.
- Provincialism: tính tỉnh lẻ, tầm nhìn hạn hẹp.
- Isolationism: chủ nghĩa biệt lập (thường dùng trong chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "insularism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "insularism")
danh từ
- sự không hiểu biết gì về các nước khác; sự không thiết hiểu biết về các nước khác
- tính thiển cận, tính hẹp hòi