granny
/'græni/ Cách viết khác : (granny) /'græni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thân mật):
- Bà, bà ngoại, bà nội: Từ thân mật, quen thuộc dùng để gọi hoặc chỉ người bà của mình.
- Bà già: (Thông tục) Cách gọi chung một người phụ nữ lớn tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (thân mật):
- I love visiting my granny on weekends. (Tôi thích đến thăm bà của tôi vào cuối tuần.)
- The little girl was helped by a kind granny. (Cô bé được một bà lão tốt bụng giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Granny knot": Một loại nút thắt không chắc chắn, thường bị nhầm với nút thuyền chài.
- He tied a granny knot, so the package came undone. (Anh ta thắt nút granny nên gói hàng bị tuột ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Grannie / Granny: Cả hai cách viết đều được chấp nhận và có cùng nghĩa.
- Grandmother (n): Bà (từ trang trọng hơn).
- Gran (n): Bà (từ thân mật, viết tắt).
- Nana (n): Bà (từ thân mật).
Từ đồng nghĩa
- Grandma: Bà (từ thân mật).
- Grandmother: Bà (từ trang trọng).
- Elderly woman: Người phụ nữ lớn tuổi.
Thành ngữ liên quan
- Granny flat / Granny annexe: Căn hộ nhỏ hoặc phần mở rộng trong nhà dành cho ông bà sống độc lập nhưng gần con cháu.
- They built a granny flat in the garden for his mother. (Họ xây một căn phòng nhỏ trong vườn cho mẹ anh ấy.)
danh từ
- (thân mật) bà
- (thông tục) bà già
- (quân sự), lóng pháo lớn