distinct

/dis'tiɳkt/
tính từ
  1. riêng, riêng biệt; khác biệt
    • man as distinct from animals
      con người với tính chất khác biệt với loài vật
  2. dễ nhận, dễ thấy, rõ ràng
    • distinct orders
      mệnh lệnh rõ ràng
    • a distinct idea
      ý nghĩ rõ ràng
  3. rõ rệt, dứt khoát, nhất định
    • a distinct refusal
      lời từ chối dứt khoát
    • a distinct tendency
      khuynh hướng rõ rệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "distinct"

distinct
The two distinct flavors of ice cream are chocolate and vanilla.