dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

đai

Words Mentioning "đai"

đai
Đai Tử Lộ
đẳng
Bạch Hàm, Như Hoành
Bạch Mộc Lương Tử
Bạc Liêu
bành trướng
Bá Thước
Bầu Nhan Uyên
biển
Bình Lục
cân
cân đai
cằn cỗi
cạp
chai
châu
Chư Hmu
chưng
dàn xếp
ê-cu
giang sơn
giáp ranh
hoang dã
hoang lương
hoang phế
Hồ Việt nhất gia
đinh ốc
két
lá chắn
lãnh địa
lãnh thổ
Linh Đài
lưu vực
màu mỡ
miền
Nghiêu Thuấn
ngoại xâm
nới
phì nhiêu
phong
phòng tuyến
quốc thổ
rỡ
Sa Phin
tai hồng
thổ nghi
thuần hóa
thu hồi
thu phục
tọa lạc
trọng nông
Tử Lộ
Tử Lộ, Nhan Uyên
vành đai
vùng
xâm chiếm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...