zone

/zoun/
Học thuật
Thân thiện
zone

The children play in the pedestrian zone of the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đới, khu vực, vùng: Một khu vực được xác định hoặc phân chia dựa trên các đặc điểm địa , khí hậu, chức năng hoặc quy định đặc biệt.
    • Vành đai, dải: (Trong giải phẫu) cấu trúc hình dạng như một dải hoặc vành đai bao quanh.
  2. Ngoại động từ:

    • Chia thành đới, quy hoạch vùng: Hành động phân chia một khu vực thành các phần hoặc khu vực riêng biệt với các mục đích hoặc quy tắc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This city has a residential zone and an industrial zone. (Thành phố này khu vực dân cư khu công nghiệp.)
    • The tropical zone is near the equator. (Đới nóng nằm gần đường xích đạo.)
    • You are entering a no-parking zone. (Bạn đang đi vào khu vực cấm đỗ xe.)
  • Ngoại động từ:

    • The city council voted to zone this area for parks only. (Hội đồng thành phố bỏ phiếu quy hoạch khu vực này chỉ để làm công viên.)
    • The land was carefully zoned for different types of development. (Vùng đất đã được quy hoạch cẩn thận cho các loại hình phát triển khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the zone": (thành ngữ, không chính thức) ở trong trạng thái tập trung cao độ hiệu suất đỉnh điểm.

    • The athlete felt like she was in the zone during the final match. (Vận động viên cảm thấy ấy đangtrong trạng thái đỉnh cao trong trận chung kết.)
  • "Buffer zone": vùng đệm, khu vực trung lập ngăn cách giữa hai khu vực khác.

    • A green buffer zone was created between the factory and the houses. (Một vùng đệm xanh đã được tạo ra giữa nhà máy các ngôi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Zonal (tính từ): thuộc về đới hoặc khu vực.

    • The map shows the zonal distribution of rainfall. (Bản đồ cho thấy sự phân bố theo đới của lượng mưa.)
  • Zoning (danh động từ/danh từ): sự quy hoạch vùng, việc phân vùng.

    • Strict zoning laws protect the historic district. (Luật quy hoạch vùng nghiêm ngặt bảo vệ khu phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Area (khu vực), region (vùng), district (quận, huyện), sector (khu vực, ngành).
  • Động từ: Partition (ngăn chia), section (phân chia thành phần), designate (chỉ định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zone out: (không chính thức) mất tập trung, thờ ơ với xung quanh.
    • After a long day at work, he just zones out in front of the TV. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy chỉ thờ ơ ngồi trước TV.)
Thành ngữ liên quan
  • A war zone: một khu vực xung đột dữ dội hoặc hỗn loạn (nghĩa đen hoặc bóng).

    • After the kids finished playing, the living room looked like a war zone. (Sau khi trẻ chơi xong, phòng khách trông như một chiến trường.)
  • Twilight Zone: (từ tên một chương trình TV) tình huống kỳ lạ, khó hiểu hoặc siêu thực.

    • I feel like I'm in the Twilight Zone when I listen to that illogical argument. (Tôi cảm thấy như đangtrong thế giới kỳ lạ khi nghe lập luận vô lý đó.)
zone

The children play in the pedestrian zone of the city.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) đới
    • the torrid zone
      đới nóng, nhiệt đới
    • the temperate zone
      đới ôn hoà, ôn đới
    • the frigid zone
      đới lạnh, hàn đới
  2. khu vực, miền; vùng
    • within the zone of submarine activity
      trong khu vực hoạt động của tàu ngầm
    • the zone of influence
      khu vực ảnh hưởng
    • the zone of operations
      khu vực tác chiến
  3. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) dây nịt, dây dưng
ngoại động từ
  1. chia thành đới, chia thành khu vực, quy vùng
    • to zone a district for industry
      quy vùng một khu để xây dựng công nghiệp