dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
young
Words Mentioning "young"
ăn nói
ban tặng
Bình Định
bồng
buồng không
cách
cá con
cái
ca nương
ca trù
cậu
cậy
chàng
chàng trai
chị
chị em
chiêng
choẹt
chỏm
chú
chửa
chú mày
chú mình
cô
có chửa
cốm
con
dân ca
dạy dỗ
gái tơ
Hà Nội
háu
hoa niên
hỡi
họp mặt
hồ thỉ
Huế
đinh bạ
ít tuổi
kén chọn
khóc lóc
khô đét
làng
Lê Đại Hành
lúc
mợ
Mường
nạ dòng
nàng hầu
ngờ ngạc
nhi đồng
nhỏ
nhỏ dại
nhớ thương
nhỏ tuổi
nhung
niên thiếu
non
non nớt
non trẻ
nương tử
nứt mắt
o
đỏm dáng
đọt
phong tình
Phong Trào Yêu Nước
quýt
sầu riêng
son
son trẻ
Tây Bắc
Thái
thanh nữ
thiếu phụ
thiếu sinh quân
tơ
trai
trẻ
trẻ tuổi
trống cơm
đùi non
đứng đắn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...