dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

young

Words Mentioning "young"

ăn nói
ban tặng
Bình Định
bồng
buồng không
cách
cá con
cái
ca nương
ca trù
cậu
cậy
chàng
chàng trai
chị
chị em
chiêng
choẹt
chỏm
chú
chửa
chú mày
chú mình
cô
có chửa
cốm
con
dân ca
dạy dỗ
gái tơ
Hà Nội
háu
hoa niên
hỡi
họp mặt
hồ thỉ
Huế
đinh bạ
ít tuổi
kén chọn
khóc lóc
khô đét
làng
Lê Đại Hành
lúc
mợ
Mường
nạ dòng
nàng hầu
ngờ ngạc
nhi đồng
nhỏ
nhỏ dại
nhớ thương
nhỏ tuổi
nhung
niên thiếu
non
non nớt
non trẻ
nương tử
nứt mắt
o
đỏm dáng
đọt
phong tình
Phong Trào Yêu Nước
quýt
sầu riêng
son
son trẻ
Tây Bắc
Thái
thanh nữ
thiếu phụ
thiếu sinh quân
tơ
trai
trẻ
trẻ tuổi
trống cơm
đùi non
đứng đắn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...