yarrow

/'jærou/
Học thuật
Thân thiện
yarrow

A gardener carefully plants yarrow in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ thi: Một loại cây thân thảo lâu năm, hoa nhỏ thường màu trắng hoặc hồng, mọc thành cụm dày, nhỏ xẻ sâu. Cây này thường mọc hoangcác bãi đất trống, bờ rào hoặc đồng cỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Yarrow is often found growing along the roadside. (Cỏ thi thường mọc dọc theo lề đường.)
    • She dried the yarrow to use in herbal tea. ( ấy phơi khô cỏ thi để dùng pha trà thảo mộc.)
    • The field was dotted with white yarrow flowers. (Cánh đồng điểm xuyết những bông hoa cỏ thi trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yarrow" trong y học cổ truyền: Cây này từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian các đặc tính được cho lợi.
    • A poultice made from yarrow was applied to the wound. (Một miếng đắp làm từ cỏ thi đã được đắp lên vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Achillea millefolium (n): Tên khoa học của cây cỏ thi.
  • Milfoil (n): Một tên gọi khác của cỏ thi, có nghĩa "ngàn ", ám chỉ hình dáng xẻ sâu của .
Từ đồng nghĩa
  • Common yarrow: Cỏ thi thường.
  • Nosebleed plant: Tên gọi dân gian, liên quan đến công dụng cầm máu truyền thống của .
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "yarrow" một cách riêng biệt.)

yarrow

A gardener carefully plants yarrow in a sunny flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ thi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống