milfoil

/'milfɔil/
Học thuật
Thân thiện
milfoil

A bee lands on a milfoil's white florets in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ thi: Tên gọi của một loài thực vật hoa, thuộc họ Cúc, thường mọc thành đám, nhỏ xẻ sâu như lông chim, hoa nhỏ thường màu trắng hoặc hồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was dotted with patches of milfoil. (Cánh đồng lốm đốm những mảng cỏ thi.)
    • Milfoil has been used in traditional medicine for centuries. (Cỏ thi đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common milfoil": Cỏ thi thường, tên gọi phổ biến cho loài .
    • Common milfoil is known for its medicinal properties. (Cỏ thi thường được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Yarrow: Tên tiếng Anh phổ biến khác của cùng một loài cây (Achillea millefolium).
    • Yarrow and milfoil refer to the same plant. (Yarrow milfoil đều chỉ cùng một loài cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Yarrow: Cỏ thi.
  • Achillea: Tên gọi theo chi thực vật.
milfoil

A bee lands on a milfoil's white florets in a sunny meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ thi

Từ đồng nghĩa