yam
/jæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Củ từ, khoai mỡ: Tên gọi chung cho các loại củ ăn được của nhiều loài thực vật thuộc chi Dioscorea, được trồng phổ biến ở vùng nhiệt đới.
- Khoai lang (từ Mỹ): Ở một số vùng, đặc biệt là Bắc Mỹ, "yam" có thể được dùng để chỉ khoai lang có ruột màu cam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In West Africa, yam is a very important staple food. (Ở Tây Phi, củ từ là một loại lương thực chính rất quan trọng.)
- The recipe calls for two pounds of yams. (Công thức nấu ăn yêu cầu hai pound khoai mỡ.)
- In American supermarkets, what is often labeled as "yam" is actually a type of sweet potato. (Trong các siêu thị Mỹ, thứ thường được dán nhãn là "yam" thực chất là một loại khoai lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Yam plant": cây củ từ, cây khoai mỡ.
- The yam plant is a tropical vine. (Cây khoai mỡ là một loài dây leo nhiệt đới.)
"Yam festival": lễ hội củ từ (một lễ hội văn hóa ở một số vùng trồng trọt).
- The community holds a yam festival every harvest season. (Cộng đồng tổ chức lễ hội củ từ vào mỗi mùa thu hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Yam bean (n): củ đậu, củ sắn nước (một loại củ khác, thuộc chi ).
- Yam bean is often eaten raw in salads. (Củ đậu thường được ăn sống trong các món salad.)
Từ đồng nghĩa
- Sweet potato (nghĩa Mỹ): khoai lang (đặc biệt là loại ruột cam).
- Tuber: củ (nói chung).
danh từ
- (thực vật học) củ từ; khoai mỡ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoai lang