Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 379 results found for: xa
cách xa cách mạng xã hội bức xúc bức xạ kế
bức xạ buông xõng bủn xỉn bù xú
bù xù bớt xớ bớt xén bờm xờm
bới xấu bọ xít bỏ xứ bỏ xừ
bỏ xó bỏ xác bỏ xa bò xạ
bịnh xá biếu xén biệt xứ bêu xấu
bép xép bật đèn xanh bất xâm phạm bất tương xâm
bánh xốp bánh xèo bán xới bản xứ
bài xích bà xờ ân xá ăn xén
ăn xổi cảm xúc cao bay xa chạy cao xa
cao xạ cao xanh cắn xé cắt xén
cân xứng cần xé cận xích đạo cấu xé
cây xanh cây xăng cha xứ chà xát
chát xít chắn xích chân xác chất xám
chết xác chia xẻ chiến xa chim xanh
chòm xóm chua xót chuẩn xác chuồng xí
chút xíu cọ xát cọt xê cối xay
công xã cư xử cứu xét dàn xếp
dao xếp dẫn xác dầu xăng dây xích
dè xẻn di xú diệt xã hội dò xét
du xích dương xỉ đàng xa đánh đàng xa
đau xót đặc xá đầu xanh đấu xảo
đèn xanh đèn xếp đèn xì đếm xỉa
đích xác đòn xóc đối xử ép xác
gác xép gần xa ghế xích đu gian xảo
giáp xác giày xéo giằng xé giật xổi
gối xếp hà xa hàn xì hàng xách
hàng xáo hàng xén hàng xóm hàng xứ
hành xác hỉ xả hỏa xa học xá
hố xí hốc xì hợp tác xã hút xách


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt