Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - English dictionary
Showing
1
to
120
of
379
results found for:
xa
cách xa
cách mạng xã hội
bức xúc
bức xạ kế
bức xạ
buông xõng
bủn xỉn
bù xú
bù xù
bớt xớ
bớt xén
bờm xờm
bới xấu
bọ xít
bỏ xứ
bỏ xừ
bỏ xó
bỏ xác
bỏ xa
bò xạ
bịnh xá
biếu xén
biệt xứ
bêu xấu
bép xép
bật đèn xanh
bất xâm phạm
bất tương xâm
bánh xốp
bánh xèo
bán xới
bản xứ
bài xích
bà xờ
ân xá
ăn xén
ăn xổi
cảm xúc
cao bay xa chạy
cao xa
cao xạ
cao xanh
cắn xé
cắt xén
cân xứng
cần xé
cận xích đạo
cấu xé
cây xanh
cây xăng
cha xứ
chà xát
chát xít
chắn xích
chân xác
chất xám
chết xác
chia xẻ
chiến xa
chim xanh
chòm xóm
chua xót
chuẩn xác
chuồng xí
chút xíu
cọ xát
cọt xê
cối xay
công xã
cư xử
cứu xét
dàn xếp
dao xếp
dẫn xác
dầu xăng
dây xích
dè xẻn
di xú
diệt xã hội
dò xét
du xích
dương xỉ
đàng xa
đánh đàng xa
đau xót
đặc xá
đầu xanh
đấu xảo
đèn xanh
đèn xếp
đèn xì
đếm xỉa
đích xác
đòn xóc
đối xử
ép xác
gác xép
gần xa
ghế xích đu
gian xảo
giáp xác
giày xéo
giằng xé
giật xổi
gối xếp
hà xa
hàn xì
hàng xách
hàng xáo
hàng xén
hàng xóm
hàng xứ
hành xác
hỉ xả
hỏa xa
học xá
hố xí
hốc xì
hợp tác xã
hút xách
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: