wrongly

/'rɔɳli/
Học thuật
Thân thiện
wrongly

He wrongly placed the blue puzzle piece in the red puzzle's spot.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không đúng, một cách sai lầm: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện không chính xác, không đúng với sự thật, quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
    • Một cách bất công, một cách sai trái: Dùng để mô tả một hành động hoặc quyết định thiếu sự công bằng, đạo .
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The name was spelled wrongly on the certificate. (Tên bị đánh vần sai trên giấy chứng nhận.)
    • He was wrongly accused of the crime. (Anh ấy bị buộc tội một cách oan sai.)
    • If you think I acted wrongly, please tell me. (Nếu bạn nghĩ tôi hành động sai trái, hãy nói cho tôi biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wrongly informed": được thông tin sai lệch.

    • The public was wrongly informed about the policy changes. (Công chúng đã được thông tin sai lệch về những thay đổi chính sách.)
  • "to act wrongly": hành động một cách sai trái (về mặt đạo đức).

    • Even if no one sees, you know when you have acted wrongly. (Ngay cả khi không ai nhìn thấy, bạn cũng biết khi mình hành động sai trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrong (adj): sai, không đúng.

    • That is the wrong answer. (Đó câu trả lời sai.)
  • Wrongful (adj): bất hợp pháp, bất công (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).

    • wrongful dismissal (sa thải bất hợp pháp)
Từ đồng nghĩa
  • Incorrectly: một cách không chính xác.
  • Unjustly: một cách bất công.
  • Falsely: một cách sai sự thật, một cách giả dối.
Từ trái nghĩa
  • Rightly: một cách đúng đắn.
  • Correctly: một cách chính xác.
  • Justly: một cách công bằng.
wrongly

He wrongly placed the blue puzzle piece in the red puzzle's spot.

phó từ
  1. không đúng, sai, sai lầm, sai trái, trái
  2. bất công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống