wrest

/rest/
Học thuật
Thân thiện
wrest

A child wrests a toy from his brother's grasp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giật mạnh, giằng lấy một cách thô bạo: Hành động dùng sức mạnh vật để lấy một thứ đó từ tay người khác hoặc khỏi một vị trí nào đó.
    • Cố gắng moi ra, rút ra (một cách khó khăn): Hành động đạt được hoặc lấy được thông tin, lời thú nhận, quyền lực, v.v., thông qua nỗ lực lớn, thường trái với ý muốn của người khác.
    • Làm sai lệch, xuyên tạc: Làm biến dạng hoặc thay đổi ý nghĩa của một thứ đó khỏi hình thức hoặc ý định ban đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The hero managed to wrest the weapon from the villain's grasp. (Người anh hùng đã thành công giật khí khỏi tay kẻ phản diện.)
    • The journalist tried to wrest a statement from the reluctant official. (Nhà báo cố gắng moi một tuyên bố từ vị quan chức miễn cưỡng.)
    • You shouldn't wrest my words to fit your own argument. (Cậu không nên xuyên tạc lời nói của tôi để phù hợp với lập luận của riêng cậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wrest control/power from someone": giành lại quyền kiểm soát/quyền lực từ tay ai đó.
    • The rebels aimed to wrest control from the dictator. (Những kẻ nổi loạn nhắm mục tiêu giành lại quyền kiểm soát từ tay nhà độc tài.)
  • "to wrest a meaning from something": cố gắng suy diễn, rút ra một ý nghĩa từ điều đó (thường khó hiểu hoặc mơ hồ).
    • It's hard to wrest a clear meaning from his poetic but confusing speech. (Thật khó để rút ra một ý nghĩa rõ ràng từ bài phát biểu mang tính thơ nhưng khó hiểu của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrestle (động từ): Vật lộn, đấu vật. Từ này chia sẻ gốc với "wrest" liên quan đến việc dùng sức mạnh để khống chế.
    • He had to wrestle with the difficult decision. (Anh ấy phải vật lộn với quyết định khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrench: Giật mạnh, vặn mạnh (nhấn mạnh chuyển động xoắn/vặn).
  • Pry: Cạy ra, moi ra (thông tin).
  • Extort: Ép buộc, moi ra (bằng đe dọa).
  • Distort: Bóp méo, xuyên tạc (ý nghĩa, sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrest away: Giật lấy, đoạt lấy đi.
    • She wrested the letter away before he could read it. ( ấy giật lấy bức thư trước khi anh ta kịp đọc.)
  • Wrest from: Giật/giành được từ (ai/cái ).
    • They fought to wrest independence from colonial rule. (Họ đã chiến đấu để giành độc lập từ ách thống trị thực dân.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wrest" một cách cố định.)

wrest

A child wrests a toy from his brother's grasp.

danh từ
  1. sự vặn mạnh
  2. (âm nhạc) chìa khoá lên dây
ngoại động từ
  1. (+ from, out of) giật mạnh
    • to wrest a sword out of someone's hand
      giật mạnh thanh kiếm khỏi tay ai
  2. vặn mạnh
  3. (nghĩa bóng) cố moi ra, cố rút ra
    • to wrest a confession
      cố moi ra một lời thú tội
    • to wrest back
      giành lại (tự do...)
  4. làm sai, làm trệch (nghĩa một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự thật...)