elbow-rest

/'elbourest/
Học thuật
Thân thiện
elbow-rest

The driver adjusts the elbow-rest in the car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ dựa khuỷu tay; gối dựa: Một bộ phận được thiết kế để hỗ trợ khuỷu tay, thường được gắn vào ghế, bàn, ô tô hoặc các đồ nội thất khác, giúp người dùng tư thế thoải mái khi ngồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The driver adjusted the car's elbow-rest before starting the long journey. (Người lái xe điều chỉnh chỗ dựa khuỷu tay trên xe ô tô trước khi bắt đầu chuyến đi dài.)
    • This office chair has a padded elbow-rest for extra comfort. (Chiếc ghế văn phòng này chỗ dựa khuỷu tay được đệm mút để tăng thêm sự thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "built-in elbow-rest": chỗ dựa khuỷu tay được tích hợp sẵn.
    • The new theater seats feature built-in elbow-rests. (Ghế trong rạp chiếu phim mới chỗ dựa khuỷu tay được tích hợp sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Armrest (n): Tay vịn, chỗ dựa tay (thường dùng để chỉ phần hỗ trợ cho toàn bộ cánh tay, có thể bao gồm cả khuỷu tay).
    • She placed her book on the armrest of the sofa. ( ấy đặt cuốn sách lên tay vịn của ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
  • Arm support: Chỗ đỡ tay.
  • Elbow support: Vật đỡ khuỷu tay.
elbow-rest

The driver adjusts the elbow-rest in the car.

danh từ
  1. chỗ dựa khuỷu tay; gối dựa