worldliness

/'wə:ldlinis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất trần tục, tính thế tục: Chỉ sự quan tâm, gắn bó hoặc tập trung vào những vấn đề, giá trị vật chất đời thường của thế giới này, thường được đối lập với những giá trị tâm linh hoặc tôn giáo.
    • Tính chất thời lưu, tính phù phiếm: Chỉ tính chất của những thứ chỉ tồn tại nhất thời, phù du, không vĩnh cửu.
    • Sự sành đời, sự từng trải: Chỉ phẩm chất của một người nhiều kinh nghiệm sống, hiểu biết rộng về thế giới cách thức vận hành của xã hội, thường đạt được qua học hỏi, trải nghiệm hoặc sự thất vọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His worldliness was evident in his focus on wealth and social status. (Tính chất trần tục của anh ta thể hiện qua sự tập trung vào của cải địa vị xã hội.)
    • The monk renounced all worldliness to pursue a spiritual life. (Nhà sư từ bỏ mọi tính chất thế tục để theo đuổi cuộc sống tâm linh.)
    • Her worldliness, gained from years of travel, made her a fascinating conversationalist. (Sự sành đời của ấy, được từ nhiều năm du lịch, khiến trở thành một người trò chuyện thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A veneer of worldliness": Vẻ ngoài sành điệu, từng trải.
    • Despite his youthful appearance, he had a veneer of worldliness that impressed his colleagues. (Bất chấp vẻ ngoài trẻ trung, anh ta một vẻ sành điệu khiến đồng nghiệp ấn tượng.)
  • "To be free from worldliness": Thoát khỏi tính trần tục.
    • The retreat aimed to help participants be free from worldliness and find inner peace. (Khóa tu nhằm giúp người tham gia thoát khỏi tính trần tục tìm thấy sự bình an nội tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Worldly (adj): (1) thuộc về thế gian, trần tục. (2) sành đời, từng trải.
    • worldly possessions (của cải trần tục)
    • a worldly-wise person (một người sành đời)
  • Otherworldliness (n): Tính chất siêu thoát, không thuộc về thế gian này (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Secularity: Tính thế tục, tính phi tôn giáo.
  • Sophistication: Sự sành sỏi, tinh tế (đặc biệt về mặt xã hội).
  • Materialism: Chủ nghĩa duy vật, sự chú trọng vào vật chất.
Từ trái nghĩa
  • Spirituality: Tính tâm linh.
  • Naivety: Sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
  • Innocence: Sự ngây thơ, trong sáng.
danh từ
  1. tính chất trần tục
  2. tính chất thời lưu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "worldliness"