naivety

/nɑ:'i:vtei/ Cách viết khác : (na...vety) /nɑ:'i:vti/ (naivety) /'neivti/
Học thuật
Thân thiện
naivety

A child's naivety shows in their trusting smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ngây thơ, tính chất phác: Trạng thái thiếu kinh nghiệm, sự tinh tế hoặc hiểu biết về thế giới, thường dẫn đến sự tin tưởng đơn giản chân thành.
    • Tính ngờ nghệch, tính khờ khạo: Sự thiếu hiểu biết thực tế hoặc sự cảnh giác, có thể khiến một người dễ bị lừa gạt hoặc hiểu sai tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her naivety about business led to some poor investment decisions. (Sự ngây thơ của ấy về kinh doanh đã dẫn đến một số quyết định đầu tồi.)
    • He took advantage of their naivety and sold them a fake product. (Hắn lợi dụng sự khờ khạo của họ bán cho họ một sản phẩm giả.)
    • There is a certain charm in the naivety of children. ( một sức quyến rũ nhất định trong sự ngây thơ của trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In one's naivety": Trong sự ngây thơ/non nớt của ai đó.
    • In my naivety, I believed everything he promised. (Trong sự non nớt của mình, tôi đã tin tất cả những anh ta hứa.)
  • "A display of naivety": Một biểu hiện của sự ngây thơ.
    • His trust in strangers was a clear display of naivety. (Việc anh ta tin tưởng người lạ một biểu hiện rõ ràng của sự ngây thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Naive (tính từ): Ngây thơ, chất phác.
    • She has a naive belief in the goodness of all people. ( ấy một niềm tin ngây thơ vào sự tốt đẹp của tất cả mọi người.)
  • Naïveté (danh từ): Cách viết khác (gốc Pháp) của "naivety", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Innocence: Sự ngây thơ, trong sáng (nhấn mạnh sự thuần khiết, không vương tội lỗi).
  • Gullibility: Tính cả tin, dễ bị lừa.
  • Inexperience: Sự thiếu kinh nghiệm.
Từ trái nghĩa
  • Sophistication: Sự tinh tế, sành sỏi.
  • Worldliness: Sự từng trải, hiểu biết thế gian.
  • Cynicism: Thái độ hoài nghi, nghi ngờ.
Thành ngữ liên quan
  • Charming naivety: Sự ngây thơ đáng yêu.
    • The artist's paintings are filled with a charming naivety. (Các bức tranh của họa sĩ tràn đầy một sự ngây thơ đáng yêu.)
  • Youthful naivety: Sự ngây thơ tuổi trẻ.
    • He eventually lost his youthful naivety after facing many challenges. (Cuối cùng anh ấy đã đánh mất sự ngây thơ tuổi trẻ sau khi đối mặt với nhiều thử thách.)
naivety

A child's naivety shows in their trusting smile.

danh từ
  1. tính ngây thơ, tính chất phác
  2. tính ngờ nghệch, tính khờ khạo
  3. lời nói ngây thơ, lời nói khờ khạo

Từ trái nghĩa