dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

work

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "work"

đại sự
âm điệu
ấm ớ
an cư
áng
đằng thằng
ăn không
ăn làm
ăn mảnh
ăn thua
ẩu
đầu tay
đấu thầu
bậc thầy
ba cùng
ba hoa
bấn
bận bịu
bần cùng
bàng bạc
bàn giấy
bao biện
báo cáo
bao hàm
bảo tàng
bảo thủ
bảo tồn bảo tàng
bất cẩn
bắt tay
bấy giờ
bày vẽ
bễ
bệ
bế
bề bề
bê bết
bê bối
bề bộn
béng
bế tắc
bê trễ
bình giá
bỏ
bôi
bôi bác
bổ ích
bới việc
bộn
bộn bề
bỏ xác
bù
bù đầu
buổi
buông tay
bứt
cầm chừng
cặm cụi
cẳng
cáng đáng
căng thẳng
cần mẫn
cẩn thận
cản trở
cà rịch cà tang
cắt đặt
cật lực
cẩu thả
cày cấy
chắc
chắc chắn
chải chuốt
chả là
chăm
Chăm
chăm chú
chấm công
chân chỉ
chấn chỉnh
chân tay
chân thật
chắp vá
chạy giấy
chê trách
chết xác
chí công
chiếu lệ
chi phối
chí thú
chí tử
chốc lát
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...