woof
/wu:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi khổ, sợi ngang: Trong dệt vải, "woof" chỉ những sợi chỉ được đưa ngang qua các sợi dọc (warp) để tạo thành tấm vải. Đây là thuật ngữ chuyên ngành.
- Tiếng sủa (gâu gâu): "Woof" là từ tượng thanh mô phỏng tiếng chó sủa, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mô tả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa dệt vải):
- The weaver carefully threaded the woof through the warp. (Người thợ dệt cẩn thận luồn sợi khổ qua các sợi dọc.)
- The fabric's strength depends on both the warp and the woof. (Độ bền của vải phụ thuộc vào cả sợi dọc và sợi khổ.)
Danh từ (nghĩa tượng thanh):
- The dog let out a loud "woof" when the doorbell rang. (Con chó kêu một tiếng "gâu" to khi chuông cửa reo.)
- All I heard was a series of woofs from the backyard. (Tất cả những gì tôi nghe thấy là một loạt tiếng sủa từ sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the warp and woof of something": Một thành ngữ ẩn dụ chỉ cấu trúc cơ bản, nền tảng hoặc bản chất của một thứ gì đó.
- Trust is part of the warp and woof of a strong relationship. (Sự tin tưởng là một phần cốt lõi của một mối quan hệ bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Weft (n): Từ đồng nghĩa chuyên ngành với "woof" (nghĩa sợi ngang trong dệt).
- Bark (n/v): Tiếng sủa / hành động sủa (từ thông dụng hơn "woof" cho nghĩa này).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa dệt vải: Weft, filling, pick.
- Cho nghĩa tiếng sủa: Bark, yap, arf (các từ tượng thanh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "woof" với tư cách là một động từ. "Woof" chủ yếu được dùng như danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- Xem mục "Các cách sử dụng nâng cao" cho thành ngữ "the warp and woof of something".