dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

wind

Words Mentioning "wind"

ấm ách
đặn
ào ạt
đầu gió
bão
bế mạc
Blowing dust and wind
bương
căm căm
cảm phong
cản
càng
chặn
chạy vụt
chít
chuyển hướng
co ro
dày dạn
gặt
gió
gió bấc
gió bụi
gió lào
gió máy
gió mưa
gió nồm
gió đông
gió trăng
giò vàng
hây hẩy
heo may
hiu hiu
địt
kết
khèn
lay động
lùa
luốt
mưa gió
nam phong
nghịch phong
ngoằn ngèo
ngược
nhạc cụ
nổi
nồm
đoản
phào
phấp phới
phong hóa
phong sương
phong trần
phong vân
phong văn
phụt
quấn
rắm
rê
rít
rượi
sạp
sóng gió
Thanh Hoá
đung đưa
vấn
vặn
xấu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...