dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
wind
Words Mentioning "wind"
ấm ách
đặn
ào ạt
đầu gió
bão
bế mạc
Blowing dust and wind
bương
căm căm
cảm phong
cản
càng
chặn
chạy vụt
chít
chuyển hướng
co ro
dày dạn
gặt
gió
gió bấc
gió bụi
gió lào
gió máy
gió mưa
gió nồm
gió đông
gió trăng
giò vàng
hây hẩy
heo may
hiu hiu
địt
kết
khèn
lay động
lùa
luốt
mưa gió
nam phong
nghịch phong
ngoằn ngèo
ngược
nhạc cụ
nổi
nồm
đoản
phào
phấp phới
phong hóa
phong sương
phong trần
phong vân
phong văn
phụt
quấn
rắm
rê
rít
rượi
sạp
sóng gió
Thanh Hoá
đung đưa
vấn
vặn
xấu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...