whimper

Không tìm thấy từ "whimper"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tiếng khóc thút thít, tiếng rên rỉ yếu ớt : Một âm thanh nhỏ, yếu ớt, đứt quãng, thường thể hiện sự sợ hãi, đau đớn, buồn bã hoặc phàn nàn. Lời phàn nàn yếu ớt : Một lời phàn nàn hoặc phản đối được thể hiện một cách thiếu tự tin và yếu ớt. Động từ : Khóc thút thít, rên rỉ yếu ớt : Phát ra những tiếng khóc hoặc rên nhỏ, yếu, thường do sợ hãi, đau đớn hoặc bất lực. Nói với gi...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To cry or make sounds with low, weak, broken, and often plaintive or fearful vocalizations, typically expressing pain, distress, fear, or submissiveness. To speak or complain in a feeble, whining, or subdued manner. Noun : A low, intermittent, broken cry or sound of this kind, often expressing complaint, pain, or fear. Usage and Examples Verb : The frightened puppy began to wh...

See full definition →