watt

/wɔt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Oát: Đơn vị đo công suất trong hệ đo lường quốc tế (SI), ký hiệu là W. Một oát bằng một jun năng lượng được chuyển đổi, tiêu thụ hoặc sản sinh trong một giây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette ampoule consomme 60 watts. (Bóng đèn này tiêu thụ 60 oát.)
    • La puissance de ce moteur est de 100 watts. (Công suất của động cơ này là 100 oát.)
    • Le watt est une unité de puissance. (Oátmột đơn vị công suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puissance en watts": công suất tính bằng oát.

    • Vérifiez la puissance en watts avant d'acheter l'appareil. (Hãy kiểm tra công suất tính bằng oát trước khi mua thiết bị.)
  • "Consommation de watts": mức tiêu thụ oát.

    • La consommation de watts de ce radiateur est élevée. (Mức tiêu thụ oát của máy sưởi này rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilowatt (danh từ giống đực): kilôoát, bằng 1000 oát (kW).

    • Une centrale solaire de plusieurs kilowatts. (Một nhà máy điện mặt trời công suất vài kilôoát.)
  • Mégawatt (danh từ giống đực): mêgaoát, bằng một triệu oát (MW).

    • Un parc éolien d'une capacité de 50 mégawatts. (Một trang trại điện giócông suất 50 mêgaoát.)
  • Watt-heure (danh từ giống đực): oát-giờ, đơn vị đo năng lượng (Wh).

    • La batterie a une capacité de 5000 watt-heures. (Pin dung lượng 5000 oát-giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unité de puissance: đơn vị công suất. (Đâymột cụm từ mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

danh từ giống đực
  1. (điện học) oát