wad

/wɔd/
Học thuật
Thân thiện
wad

Un mineur extrait un wad dans une galerie souterraine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoáng vật học) Vát (đất mangan): "wad" là một thuật ngữ trong khoáng vật học, chỉ một loại quặng mangan mềm, dạng đất, thường màu nâu hoặc đen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On a découvert un gisement de wad dans cette région. (Người ta đã phát hiện ra một mỏ vátkhu vực này.)
    • Le wad est une source importante de manganèse. (Vátmột nguồn cung cấp mangan quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành địa chất, khai khoáng hoặc hóa học.
Biến thể từ gần giống
  • Waddage (n.m): (kỹ thuật) sự đầm nện, sự nện chặt.
  • Wadding (n.m): (từ tiếng Anh) vật liệu độn, bông gòn (ví dụ để độn áo).
Lưu ý
  • Từ "wad" trong tiếng Pháp với nghĩa nàymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. không nên bị nhầm lẫn với từ cùng chính tả trong tiếng Anh (có nghĩa là "cuộn", "nùi").
wad

Un mineur extrait un wad dans une galerie souterraine.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) vát (đất mangan)