wad
/wɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khoáng vật học) Vát (đất mangan): "wad" là một thuật ngữ trong khoáng vật học, chỉ một loại quặng mangan mềm, có dạng đất, thường có màu nâu hoặc đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On a découvert un gisement de wad dans cette région. (Người ta đã phát hiện ra một mỏ vát ở khu vực này.)
- Le wad est une source importante de manganèse. (Vát là một nguồn cung cấp mangan quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành địa chất, khai khoáng hoặc hóa học.
Biến thể và từ gần giống
- Waddage (n.m): (kỹ thuật) sự đầm nện, sự nện chặt.
- Wadding (n.m): (từ tiếng Anh) vật liệu độn, bông gòn (ví dụ để độn áo).
Lưu ý
- Từ "wad" trong tiếng Pháp với nghĩa này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Nó không nên bị nhầm lẫn với từ cùng chính tả trong tiếng Anh (có nghĩa là "cuộn", "nùi").
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) vát (đất mangan)