wad

Không tìm thấy từ "wad"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Một cục, một nùi, một cuộn nhỏ của vật liệu mềm : Chỉ một khối lượng nhỏ, thường được vo hoặc nén lại, của một chất liệu mềm như bông, giấy, hoặc vải. Một tập hợp dày, một xấp (tiền, giấy tờ) : (Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Một số lượng lớn tiền giấy được gấp hoặc cuộn lại với nhau. Động từ : Vo thành cục, nén chặt : Hành động gấp, vo hoặc nén một vật liệu (nh...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Khoáng vật học) Vát (đất mangan) : "wad" là một thuật ngữ trong khoáng vật học, chỉ một loại quặng mangan mềm, có dạng đất, thường có màu nâu hoặc đen. Ví dụ sử dụng Danh từ : On a découvert un gisement de wad dans cette région. (Người ta đã phát hiện ra một mỏ vát ở khu vực này.) Le wad est une source importante de manganèse. (Vát là một nguồn cung cấp mangan qu...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small, soft mass of material : A compact, often rounded, lump or ball of a soft substance like cotton, paper, or fabric. A thick roll or bundle of paper money : (Informal) A folded or rolled stack of banknotes. A large amount or quantity : (Informal, often followed by 'of') A considerable number or extent of something. Verb : To compress into a dense mass : To press or squee...

See full definition →