w

/'dʌblju:/
Học thuật
Thân thiện
w

A child points to the letter W in an alphabet book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Latinh: "W" một chữ cái, đứng giữa V X. Trong tiếng Anh, thường được phát âm "double-u" (v kép).
    • Ký hiệu cho watt (oát): Trong vật , "W" ký hiệu viết tắt của watt, một đơn vị đo công suất.
    • Ký hiệu cho nguyên tố wolfram (vonfram): Trong hóa học, "W" ký hiệu nguyên tố cho wolfram (còn gọi là vonfram), một kim loại.
    • Phương Tây: Trên la bàn, "W" chữ viết tắt cho hướng Tây (West).
dụ sử dụng
  • Danh từ (chữ cái):

    • The word "water" begins with the letter W. (Từ "water" bắt đầu bằng chữ cái W.)
    • How do you spell your name? Is it with a W or a V? (Tên anh đánh vần thế nào? phải với chữ W hay chữ V không?)
  • Danh từ (ký hiệu watt):

    • This light bulb uses 60 W of power. (Bóng đèn này tiêu thụ công suất 60 W.)
  • Danh từ (ký hiệu hướng):

    • The map shows the river flowing from E to W. (Bản đồ cho thấy con sông chảy từ hướng Đông sang hướng Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các từ viết tắt: "W" thường xuất hiện như một chữ cái viết tắt trong nhiều cụm từ.
    • WWW (World Wide Web): Mạng lưới toàn cầu.
    • CEO (Chief Executive Officer): Giám đốc điều hành.
Biến thể từ gần giống
  • Watt (n): Oát, đơn vị công suất. (Đây từ đầy đủ chữ "W" viết tắt).
  • West (n): Hướng Tây. (Đây từ đầy đủ chữ "W" viết tắt trên la bàn).
  • Wolfram/Tungsten (n): Vonfram, một nguyên tố hóa học. (Đây tên đầy đủ của nguyên tố ký hiệu "W").
Lưu ý
  • "W" một chữ cái các ký hiệu khoa học. Nghĩa phổ biến cơ bản nhất là chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái tiếng Anh.
  • Khi dùng làm ký hiệu cho đơn vị (watt) hoặc nguyên tố (wolfram), thường được viết in hoa (W).
w

A child points to the letter W in an alphabet book.

danh từ, số nhiều Ws, W's
  1. W, w (v kép)