voluntary
/'vɔləntəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tự nguyện, tự ý: Chỉ hành động, sự tham gia hoặc đóng góp được thực hiện do lựa chọn cá nhân, không bị ép buộc.
- Tự giác, chủ động: Chỉ một hành động có ý thức và kiểm soát được.
- (Pháp lý) Cố ý, tự nguyện: Trong bối cảnh pháp lý, chỉ hành vi được thực hiện một cách có chủ ý, không do vô ý hoặc bắt buộc.
Danh từ:
- Phần nhạc tự do: Trong âm nhạc tôn giáo, một bản nhạc ngắn, thường được ứng tác, chơi xen kẽ giữa các phần của buổi lễ.
- Người tình nguyện: (Từ cũ, ít dùng) Chỉ người tham gia quân đội trên cơ sở tình nguyện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She does voluntary work at the animal shelter. (Cô ấy làm công việc tình nguyện tại trại động vật.)
- His confession was completely voluntary. (Lời thú nhận của anh ta hoàn toàn là tự nguyện.)
- Blinking is an involuntary action, but raising your hand is voluntary. (Chớp mắt là hành động không tự chủ, nhưng giơ tay lên là hành động có chủ ý.)
Danh từ:
- The organist played a short voluntary before the hymn. (Người chơi đàn organ biểu diễn một khúc nhạc tự do ngắn trước bài thánh ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
"On a voluntary basis": Trên cơ sở tự nguyện.
- Staff can participate in the training program on a voluntary basis. (Nhân viên có thể tham gia chương trình đào tạo trên cơ sở tự nguyện.)
Trong bối cảnh pháp lý:
- Voluntary manslaughter: Tội ngộ sát có chủ ý (giết người trong trạng thái bị kích động mạnh, nhưng vẫn là hành động cố ý).
Biến thể và từ gần giống
Voluntarily (trạng từ): Một cách tự nguyện.
- He left the company voluntarily. (Anh ấy rời công ty một cách tự nguyện.)
Volunteer (danh từ/động từ): Tình nguyện viên; xung phong làm việc gì.
- She is a volunteer at the hospital. (Cô ấy là một tình nguyện viên ở bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Optional: Tùy chọn, không bắt buộc.
- Intentional: Cố ý, có chủ đích.
- Unforced: Không bị ép buộc.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Compulsory: Bắt buộc.
- Involuntary: Không tự chủ, không có chủ ý.
- Mandatory: Bắt buộc, bắt buộc phải có.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động "tình nguyện" thường được diễn đạt bằng động từ "to volunteer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "voluntary" như một phần cố định.)
tính từ
- tự ý, tự nguyện, tự giác
- a voluntary contributionsự đóng góp tự nguyện
- voluntary actionhành động tự giác
- voluntary schooltrường dân lập
- tự ý chọn (đề tài)
- (quân sự) tình nguyện
- voluntary armyđội quân tình nguyện
- (sinh vật học) tự ý, chủ động
- voluntary contraction of a musclesự co cơ chủ động
- (pháp lý) tự nguyện, vui lòng cho không; cố ý
- voluntary conveyancesự nhượng không
- voluntary manslaughtertội cố ý giết người
danh từ
- đề tài tự ý chọn (trong kỳ thi)
- (tôn giáo) người chủ trương dân lập (chủ trương nhà thờ và trường học phải độc lập đối với nhà nước và dựa vào sự đóng góp của dân)
- (tôn giáo) khúc nhạc giải lao (những lúc ngừng hành lễ)
- sự tuyển quân dựa trên cơ sở tình nguyện