valence
Words Mentioning "valence"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ (Hoá học) : Hoá trị : Một tính chất của nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử (gốc tự do) biểu thị khả năng kết hợp của nó. Nó được xác định bằng số nguyên tử hydro (hoặc nguyên tử tương đương) mà một nguyên tử có thể liên kết hoặc thay thế. Danh từ (Sinh học/Tâm lý học - nghĩa mở rộng) : Khả năng tương tác : Mức độ hoặc cường độ mà một chất (như kháng nguyên) có thể phản ứng hoặc li...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Hóa trị : Trong hóa học, "valence" chỉ khả năng của một nguyên tử liên kết với các nguyên tử khác, được xác định bằng số liên kết hóa học mà nó có thể tạo thành. Ví dụ sử dụng Danh từ : L'atome de carbone a une valence de 4. (Nguyên tử cacbon có hóa trị 4.) La valence est une notion fondamentale en chimie. (Hóa trị là một khái niệm cơ bản trong hóa học.) Các cách...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : (Chemistry) : A property of atoms or radicals; their combining power given in terms of the number of hydrogen atoms (or the equivalent) they can displace or combine with. It indicates the number of chemical bonds an atom can form. (Biology) : A relative capacity to unite or react or interact, as with antigens or a biological substrate. It describes the binding strength or affi...
See full definition →