used

/ju:zd/
Học thuật
Thân thiện
used

A family buys a used car from a dealership.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã qua sử dụng, : Mô tả một đồ vật đã được sở hữu hoặc sử dụng bởi người khác trước đó.
    • Quen với, đã từng: Diễn tả trạng thái quen thuộc với một điều đó trong quá khứ hoặc hiện tại (thường đi kèm với giới từ "to").
dụ sử dụng
  • Tính từ (đã qua sử dụng):

    • He bought a used car to save money. (Anh ấy đã mua một chiếc xe ô tô để tiết kiệm tiền.)
    • This bookstore sells used textbooks. (Hiệu sách này bán sách giáo khoa đã qua sử dụng.)
  • Tính từ (quen với):

    • I am used to the cold weather here. (Tôi quen với thời tiết lạnhđây rồi.)
    • She is used to working late. ( ấy quen với việc làm việc muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get used to something": trở nên quen với điều đó (một quá trình thích nghi).

    • It took me a month to get used to the new schedule. (Tôi mất một tháng để làm quen với lịch trình mới.)
  • "to be used to something": đã quen với điều đó (trạng thái quen thuộc).

    • He is used to the noise of the city. (Anh ấy đã quen với tiếng ồn của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Use (v): sử dụng.

    • Can I use your phone? (Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?)
  • Useful (adj): hữu ích.

    • This is a very useful tool. (Đây một công cụ rất hữu ích.)
  • Usage (n): cách sử dụng, sự tiêu dùng.

    • The usage of plastic has increased. (Việc sử dụng nhựa đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Second-hand (adj): , đã qua sử dụng.

    • a second-hand shop (một cửa hàng đồ )
  • Accustomed to (adj): quen với.

    • He is accustomed to getting up early. (Anh ấy quen với việc dậy sớm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Use up: dùng hết, tiêu thụ hết.
    • We have used up all the milk. (Chúng tôi đã dùng hết sữa rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • It's no use / There's no use: vô ích, chẳng tác dụng .
    • It's no use crying over spilt milk. (Chẳng ích khi khóc sữa đã đổ.)
used

A family buys a used car from a dealership.

tính từ
  1. thường dùng, đang dùng
  2. , đ dùng rồi (đồ vật)
    • used clothes
      áo quần
  3. quen
    • used to danger
      quen với nguy hiểm